Mang

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ) Hoẵng.
2.
danh từ
Cơ quan hô hấp của một số động vật ở dưới nước như cá, cua, tôm, v.v.
3.
động từ
Giữ cho lúc nào cũng cùng theo với mình mà di chuyển.
4.
danh từ
Phần ở cổ rắn có thể phình to ra được.
5.
động từ
(phương ngữ) Lồng vào, đeo vào để che giữ một bộ phận nào đó của cơ thể; đi, đeo, mặc.
6.
động từ
Có ở trên người, trên mình, ở một vị trí nhất định nào đó.
7.
động từ
Được gắn cho một tên gọi, một kí hiệu riêng nào đó.
8.
động từ
Nhận lấy để phải chịu lâu dài về sau.
9.
động từ
Có trong mình cái làm thành đặc trưng, tính chất riêng.
10.
động từ
(thường đi với ra) Lấy ra, đưa ra để làm gì đó; đem.
11.
động từ
(thường đi với lại) Tạo ra và đưa đến (nói về cái trừu tượng); đem.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động mang theo đồ vật hoặc đặc điểm cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các khái niệm trừu tượng hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi miêu tả động vật hoặc đặc điểm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về cơ quan hô hấp của động vật dưới nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mang theo hoặc đặc điểm của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật nếu không liên quan đến động vật dưới nước.
  • Có nhiều biến thể và cách kết hợp với các từ khác để tạo nghĩa mới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
  • Người học nên thực hành nhiều để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mang" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mang" là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "ra", "lại" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "mang" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mang theo", "mang lại". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "mang" thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng được mang. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ hoặc cụm từ chỉ định.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới