Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ biểu thị trạng thái tồn tại, nói chung.
2.
động từ
Từ biểu thị trạng thái tồn tại của quan hệ giữa người hoặc sự vật với cái thuộc quyền sở hữu, quyền chi phối.
3.
động từ
Từ biểu thị trạng thái tồn tại trong mối quan hệ giữa chỉnh thể với bộ phận.
4.
động từ
Từ biểu thị trạng thái tồn tại trong mối quan hệ giữa người hoặc sự vật với thuộc tính hoặc hoạt động.
5.
động từ
Từ biểu thị trạng thái tồn tại trong mối quan hệ nguồn gốc, thân thuộc, tác động qua lại với nhau, v.v. nói chung.
6.
danh từ
Phía bên trái của bản tổng kết tài sản, ghi số vốn hiện có (vốn cố định, vốn lưu động, v.v.); đối lập với nợ.
7.
tính từ
Giàu có tương đối; có của (nói tắt).
8. Từ biểu thị ý khẳng định trạng thái tồn tại, sự xảy ra của điều gì.
9. Từ biểu thị ý muốn hỏi về điều muốn được khẳng định là như thế (hay là trái lại).
10. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái khẳng định dứt khoát trong trường hợp nói về số lượng, mức độ nhất định, không hơn hoặc không kém.
11. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái khẳng định dứt khoát trong trường hợp nói về điều giả thiết hoặc phỏng đoán.
12. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái khẳng định dứt khoát trong lời khuyên ngăn hoặc lời phủ nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để diễn tả sự tồn tại, sở hữu hoặc xác nhận thông tin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt sự tồn tại hoặc sở hữu một cách chính xác và rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo ra các hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến sự tồn tại hoặc sở hữu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo tài chính để chỉ vốn hiện có.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong một số trường hợp, có thể mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự tồn tại, sở hữu hoặc xác nhận thông tin.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao hơn, có thể thay bằng từ khác như "tồn tại" hoặc "sở hữu".
  • Biến thể trong các câu hỏi hoặc câu khẳng định để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tồn tại" hoặc "sở hữu" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi dùng trong câu hỏi để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Có" có thể là động từ, danh từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu khi biểu thị trạng thái tồn tại hoặc sở hữu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ", "đang" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ như "có thể", "có lẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng sở hữu hoặc trạng thái, ví dụ: "có nhà", "có bạn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới