Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sống đời sống riêng thường ngày tại một nơi, một chỗ nào đó.
2.
động từ
Có mặt trong một thời gian hoặc một thời điểm nhất định, tại một nơi, một chỗ nào đó.
3.
động từ
Tiếp tục có mặt tại một nơi nào đó, không rời đi đâu.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế) Sinh hoạt thường ngày trong những điều kiện nào đó.
5.
động từ
Đối xử trong đời sống hằng ngày.
6.
động từ
Làm thuê dưới hình thức ăn ở luôn trong nhà chủ, làm các công việc phục dịch thường ngày.
7. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nơi, chỗ, khoảng thời gian sự vật hay sự việc được nói đến tồn tại hay diễn ra.
8. (kết hợp hạn chế) Từ biểu thị điều sắp nêu ra là cái hướng vào đó của điều vừa nói đến (thường là một hoạt động tâm lí, tình cảm).
9. (ít dùng) Từ biểu thị điều sắp nêu ra là căn nguyên của điều vừa nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi cư trú hoặc vị trí hiện tại của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể của một sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra hình ảnh về không gian hoặc thời gian trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ địa điểm hoặc thời gian của một hành động hay sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "tại" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "ở" trong văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ở nhà", "ở đây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "ở trường", "ở lúc đó".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới