Ngụ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở để làm ăn sinh sống tại nơi không phải quê của mình.
Ví dụ: Tôi ngụ ở đây để mưu sinh.
2.
động từ
Hàm chứa bên trong để người ta ngầm hiểu.
Ví dụ: Câu nói đó ngụ một thông điệp cảnh báo.
Nghĩa 1: Ở để làm ăn sinh sống tại nơi không phải quê của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn ấy ngụ ở thành phố để ba mẹ đi làm.
  • Chú tôi rời quê, lên thị trấn ngụ gần chợ.
  • Cô giáo mới ngụ tạm trong khu tập thể của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ mình ngụ ở Sài Gòn đã vài năm để tiện công việc.
  • Cả nhóm trọ học, tạm ngụ trong một con hẻm yên tĩnh.
  • Ông chủ quán phở là người miền Trung, nay ngụ ở Hà Nội mở quán.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngụ ở đây để mưu sinh.
  • Sau biến cố, anh bỏ quê, lên phố ngụ tạm trong một căn gác lửng.
  • Họ ngụ nơi đất khách, vừa làm vừa gom góp hy vọng về ngày trở về.
  • Bao năm ngụ giữa lòng đô thị, tôi vẫn nhớ mùi gió đồng quê.
Nghĩa 2: Hàm chứa bên trong để người ta ngầm hiểu.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện ngụ ý khen bạn nhỏ chăm học.
  • Nụ cười của cô có lời nhắc nhở ngụ bên trong.
  • Bức tranh ngụ một lời chào thân thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng chữ ngắn ngủi ấy ngụ một lời xin lỗi khó nói.
  • Bài thơ ngụ nỗi nhớ quê qua hình ảnh con đò lặng lẽ.
  • Cách bạn ấy im lặng ngụ thái độ không đồng tình.
3
Người trưởng thành
  • Câu nói đó ngụ một thông điệp cảnh báo.
  • Nét mỉm cười nơi khóe môi ngụ điều chưa tiện thổ lộ.
  • Bản hợp đồng khéo léo ngụ lợi ích của bên soạn thảo.
  • Trong lớp sương mỏng của câu chữ, nhà văn ngụ bao nhiêu tầng nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở để làm ăn sinh sống tại nơi không phải quê của mình.
Từ đồng nghĩa:
trú ngụ cư trú
Từ Cách sử dụng
ngụ Trung tính, miêu tả việc cư trú tạm thời hoặc lâu dài ở nơi xa quê hương vì mục đích sinh kế. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi ngụ ở đây để mưu sinh.
trú ngụ Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn một chút. Ví dụ: Nhiều người dân từ các tỉnh lẻ lên thành phố trú ngụ để tìm việc làm.
cư trú Trung tính, mang tính hành chính, pháp lý, chỉ việc ở một nơi nhất định. Ví dụ: Anh ấy đã cư trú tại đây hơn mười năm.
Nghĩa 2: Hàm chứa bên trong để người ta ngầm hiểu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngụ Trung tính, thường dùng trong văn viết, phân tích ý nghĩa sâu xa, ẩn dụ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Câu nói đó ngụ một thông điệp cảnh báo.
hàm chứa Trung tính, trang trọng, chỉ việc chứa đựng một ý nghĩa, nội dung nào đó bên trong. Ví dụ: Câu nói của ông ấy hàm chứa nhiều điều sâu sắc.
ẩn chứa Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh ý nghĩa hoặc điều gì đó được giấu kín bên trong. Ví dụ: Trong bức tranh đơn giản ấy ẩn chứa một thông điệp mạnh mẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sống tạm thời ở một nơi khác quê hương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc cư trú tạm thời hoặc để diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự sâu sắc, hàm ý trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tạm thời cư trú hoặc hàm ý điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, không có hàm ý.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cư trú khác như "ở", "cư trú".
  • Khác biệt với "ở" ở chỗ "ngụ" thường mang ý nghĩa tạm thời hoặc hàm ý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngụ tại", "ngụ ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ trừu tượng, ví dụ: "ngụ tại thành phố", "ngụ ý sâu xa".