Sống

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng.
2.
danh từ
(dùng trước danh từ, trong một số tổ hợp). Phần nổi lên theo chiều dọc ở giữa một số vật.
3.
động từ
Tồn tại ở hình thái có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.
4.
động từ
Ở thường xuyên tại nơi nào đó, trong môi trường nào đó, trải qua ở đây cuộc đời hoặc một phần cuộc đời của mình.
5.
động từ
Duy trì sự sống của mình bằng những phương tiện vật chất nào đó.
6.
động từ
Sống kiểu nào đó hoặc trong hoàn cảnh, tình trạng nào đó.
7.
động từ
Cư xử, ăn ở ở đời.
8.
động từ
Tồn tại với con người, không mất đi.
9. (ph.). xem trống
10.
tính từ
Chưa được nấu chín.
11.
tính từ
(Nguyên liệu) còn nguyên, chưa được chế biến cho tốt hơn.
12.
tính từ
(khẩu ngữ). Chưa thuần thục, chưa đủ độ chín.
13.
tính từ
Chưa tróc hết vỏ hoặc chưa vỡ hết hạt khi xay.
14.
tính từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau đg., trong một số tổ hợp). (Chiếm đoạt) trắng trợn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tồn tại, cách cư xử hoặc tình trạng chưa chín của thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng tồn tại, sinh hoạt hoặc các khía cạnh xã hội, kinh tế của cuộc sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh về sự tồn tại, cảm xúc và triết lý sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tồn tại, sinh động và thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái triết lý hoặc cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tồn tại, cách sống hoặc tình trạng của một vật thể hoặc con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành nếu không phù hợp.
  • Có nhiều biến thể và cách dùng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc câu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tồn tại" hoặc "sinh hoạt" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sdng" c3 thc thc hicn vai tr2 lcm dng tc, tcnh tc, hocc danh tc trong c2u, tcy thucc vco ngcc c2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Lc tc cn, kh4ng c3 dcu kicn kbt hcp vci phc tc 1cc trcng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thcng cc ccu 1cng tc, tcnh tc, hocc danh tc, c3 thc thc lcm trung tcm c1a c2u hocc c1a c2u phc.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kbt hcp tct vci danh tc, phc tc, hocc c1a c2u phc, nhcng tcnh tc nhc 1cc kbt hcp vci c1a c2u phc.
tồn tại sinh sống sót sống còn sống dai sống lâu sống lại sống dậy sống động chết

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới