Sống còn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất quan trọng quyết định đối với sự sống, sự tồn tại.
Ví dụ: Niềm tin của khách hàng là điều sống còn với doanh nghiệp.
Nghĩa: Có tính chất quan trọng quyết định đối với sự sống, sự tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước uống là nhu cầu sống còn của con người.
  • Áo phao là vật dụng sống còn khi đi thuyền.
  • Thức ăn sạch là điều sống còn để cơ thể khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sa mạc, chiếc la bàn trở thành công cụ sống còn để tìm đường.
  • Đối với một đội bóng nhỏ, tinh thần đoàn kết là yếu tố sống còn để trụ hạng.
  • Giữa mùa bão, thông tin chính xác là dữ liệu sống còn cho người dân ven biển.
3
Người trưởng thành
  • Niềm tin của khách hàng là điều sống còn với doanh nghiệp.
  • Trong thời khắc khủng hoảng, giữ được dòng tiền là mạch máu sống còn của công ty.
  • Với một nhà báo, sự thật là nguyên tắc sống còn, không thể thỏa hiệp.
  • Giữa thay đổi dồn dập, khả năng học hỏi nhanh là kỹ năng sống còn của mỗi người lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất quan trọng quyết định đối với sự sống, sự tồn tại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sống còn mức độ rất mạnh; trang trọng/trung tính; dùng trong chính luận, học thuật, báo chí Ví dụ: Niềm tin của khách hàng là điều sống còn với doanh nghiệp.
thiết yếu mạnh vừa; trung tính; dùng rộng rãi Ví dụ: Nước sạch là điều kiện thiết yếu cho cộng đồng.
cốt tử rất mạnh; trang trọng/văn chương; sắc thái quyết định sống chết Ví dụ: Giữ vững chủ quyền là vấn đề cốt tử của quốc gia.
sinh tử rất mạnh; trang trọng/văn chương; nhấn mạnh ranh giới sống chết Ví dụ: Đây là lựa chọn mang ý nghĩa sinh tử đối với doanh nghiệp.
thứ yếu yếu; trung tính; hành chính/báo chí Ví dụ: Những mục tiêu thứ yếu có thể điều chỉnh sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hay quyết định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại của một tổ chức hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự căng thẳng trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý rủi ro, kinh doanh hoặc y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và cấp bách.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề đối với sự tồn tại.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "quan trọng" nhưng "sống còn" nhấn mạnh hơn về sự tồn tại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự cần thiết để giữ được sức mạnh của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề sống còn", "quyết định sống còn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".