Sống động
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sinh động, có những biểu hiện mạnh mẽ của sự sống.
Ví dụ:
Buổi chợ sớm rất sống động, người mua kẻ bán rộn ràng.
Nghĩa: Sinh động, có những biểu hiện mạnh mẽ của sự sống.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng buổi sáng trông sống động với đàn chim bay lượn.
- Bức tranh tô màu hoa và bướm trông thật sống động.
- Sân trường trở nên sống động khi trống reo và các bạn ùa ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố bỗng sống động hẳn lên khi chợ mở cửa, tiếng rao vang như đánh thức cả khu.
- Trong giờ thể dục, tiếng cười và bước chạy làm sân vận động sống động như một bức ảnh biết thở.
- Đoạn phim về rừng mưa hiện lên sống động, như có thể nghe lá cây thì thầm và nước chảy bên tai.
3
Người trưởng thành
- Buổi chợ sớm rất sống động, người mua kẻ bán rộn ràng.
- Cuộc trò chuyện trở nên sống động khi mọi người thật lòng chia sẻ, ánh mắt sáng lên như có lửa.
- Thành phố sau cơn mưa bừng sống động, đèn và mặt đường loang loáng như vừa được đánh thức.
- Những ký ức tưởng đã nguội, bỗng sống động trở lại khi nghe lại bản nhạc cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sinh động, có những biểu hiện mạnh mẽ của sự sống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sống động | trung tính, mức độ mạnh vừa; dùng phổ biến, miêu tả hình ảnh/không khí/diễn đạt có sức sống Ví dụ: Buổi chợ sớm rất sống động, người mua kẻ bán rộn ràng. |
| sinh động | trung tính, mức độ tương đương; dùng trong mọi ngữ cảnh miêu tả Ví dụ: Bài giảng trở nên sinh động nhờ ví dụ thực tế. |
| rực rỡ | cảm xúc dương tính, mạnh; văn phong biểu cảm khi nói về màu sắc/không khí giàu sức sống Ví dụ: Sắc hoa rực rỡ làm khu vườn sống động hơn. |
| tươi tắn | nhẹ, tích cực; thường tả vẻ ngoài/không khí có sức sống Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy trông rất tươi tắn buổi sớm. |
| u ám | tiêu cực, mạnh; tả không khí thiếu sức sống Ví dụ: Căn phòng u ám khiến ai cũng nặng nề. |
| héo hon | tiêu cực, vừa; tả trạng thái mất sức sống (người/cây) Ví dụ: Cây cảnh héo hon sau đợt nắng hạn. |
| lờ đờ | trung tính nghiêng tiêu cực, nhẹ; tả sự thiếu sinh khí ở người/vật Ví dụ: Anh ta trông lờ đờ sau một đêm mất ngủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng có sức sống mạnh mẽ, rõ nét.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để tạo ấn tượng mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh rõ nét, gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, mạnh mẽ, thường mang lại cảm giác vui tươi, phấn khởi.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sống, sự tươi mới của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, trang trọng tuyệt đối.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng có thể biểu hiện sự sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sinh động"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Sống động" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn "sinh động".
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sống động", "hết sức sống động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "bức tranh sống động".
