Sinh động

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(id.). Đầy sự sống, với nhiều dạng, nhiều vẻ khác nhau.
Ví dụ: Con ngõ bỗng sinh động khi nắng lên.
2.
tính từ
Có khả năng gợi ra những hình ảnh hợp với hiện thực của đời sống.
Ví dụ: Lời kể ngắn gọn mà sinh động, dựng lại cả căn phòng trong trí tưởng.
Nghĩa 1: (id.). Đầy sự sống, với nhiều dạng, nhiều vẻ khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Khu vườn sau mưa trông thật sinh động, lá rung rinh và chim hót.
  • Bể cá của lớp rất sinh động, cá đủ màu bơi qua lại.
  • Sân trường giờ ra chơi sinh động với tiếng cười và bóng bay lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chợ sáng sinh động với đủ giọng rao và sắc áo, như bức tranh mở mắt.
  • Con phố sinh động hẳn lên khi quán xá mở cửa, mùi bánh lan khắp ngõ.
  • Khu bảo tồn sinh động vì hệ động thực vật phong phú, mỗi góc đều có điều mới mẻ.
3
Người trưởng thành
  • Con ngõ bỗng sinh động khi nắng lên.
  • Thành phố sinh động trong nhịp điệu giao thông và những cuộc gặp gỡ bất chợt.
  • Bãi biển sáng sớm sinh động bởi tiếng sóng, mùi gió mặn và những bước chân kiếm sống.
  • Một tập thể chỉ thật sự sinh động khi có sự khác biệt cùng chung một mục tiêu.
Nghĩa 2: Có khả năng gợi ra những hình ảnh hợp với hiện thực của đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh vẽ làng quê rất sinh động, nhìn như thấy gió thổi trên đồng.
  • Câu chuyện cô kể sinh động khiến em tưởng như nhân vật đang đứng trước mặt.
  • Mô hình khoa học sinh động giúp chúng em hiểu bài nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoạn văn tả mưa sinh động, đọc lên nghe như mưa đang gõ mái tôn.
  • Thầy dùng ví dụ sinh động nên công thức khô khan bỗng dễ nhớ.
  • Ý tưởng minh họa sinh động làm bài thuyết trình hiện ra rõ ràng trong đầu người nghe.
3
Người trưởng thành
  • Lời kể ngắn gọn mà sinh động, dựng lại cả căn phòng trong trí tưởng.
  • Phim tài liệu sinh động khi bám sát đời sống, không tô vẽ thừa.
  • Một dữ kiện được trực quan hóa sinh động có sức thuyết phục hơn trăm lời giải thích.
  • Chỉ một chi tiết sinh động cũng đủ mở ra cả bối cảnh, như mùi bùn non gợi lại mùa nước nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các hoạt động, sự kiện hoặc câu chuyện có nhiều chi tiết thú vị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả, báo cáo để làm nổi bật tính chân thực và hấp dẫn của thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sống động, phong phú và hấp dẫn.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác gần gũi và lôi cuốn.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú và hấp dẫn của một sự vật, sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, trang trọng tuyệt đối.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động, sự kiện hoặc miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sống động", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Sinh động" thường nhấn mạnh vào sự đa dạng và phong phú hơn là chỉ sự sống.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tranh sinh động", "câu chuyện sinh động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "rất sinh động", "trở nên sinh động".