Đa dạng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
Ví dụ: Cửa hàng này bán sản phẩm đa dạng, từ đồ gia dụng đến thực phẩm sạch.
Nghĩa: Có nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn trường có nhiều loài hoa, màu sắc rất đa dạng.
  • Bữa trưa hôm nay có món rau, thịt và trái cây, nhìn thật đa dạng.
  • Góc đọc sách có truyện tranh, thơ và sách khoa học, nên lựa chọn rất đa dạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ có hoạt động đa dạng, từ đá bóng đến vẽ tranh.
  • Thực đơn căn-tin đa dạng nên bạn nào cũng tìm được món hợp khẩu vị.
  • Bài thuyết trình dùng minh họa đa dạng, có hình, biểu đồ và đoạn phim.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng này bán sản phẩm đa dạng, từ đồ gia dụng đến thực phẩm sạch.
  • Thị trường lao động càng đa dạng, cơ hội chuyển nghề càng rộng.
  • Gu thẩm mỹ đa dạng giúp đội thiết kế linh hoạt trước yêu cầu khách hàng.
  • Nguồn thông tin đa dạng đòi hỏi người đọc biết chọn lọc và kiểm chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đa dạng Trung tính, miêu tả sự phong phú về chủng loại, hình thức, thường mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cửa hàng này bán sản phẩm đa dạng, từ đồ gia dụng đến thực phẩm sạch.
phong phú Trung tính, thường mang sắc thái tích cực, miêu tả sự giàu có về chủng loại, số lượng hoặc nội dung. Ví dụ: Văn hóa Việt Nam rất phong phú.
đơn điệu Trung tính đến tiêu cực, miêu tả sự thiếu vắng sự thay đổi, lặp đi lặp lại, gây nhàm chán. Ví dụ: Cuộc sống ở vùng quê đôi khi khá đơn điệu.
đồng nhất Trung tính, miêu tả sự giống nhau hoàn toàn hoặc rất cao về đặc điểm, tính chất. Ví dụ: Các sản phẩm cần có chất lượng đồng nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự phong phú, nhiều loại khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo để chỉ sự phong phú về mặt số lượng hoặc chủng loại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh phong phú, đa chiều trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, kinh tế để chỉ sự phong phú về loài, sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phong phú, đa chiều, thường mang tính tích cực.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, không quá trang trọng.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của một đối tượng hay hiện tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú, nhiều loại khác nhau của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ sự đơn điệu, đồng nhất.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phong phú" nhưng "đa dạng" nhấn mạnh vào sự khác biệt về hình thức, loại hình.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ số lượng thay vì sự khác biệt về loại hình.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa dạng", "khá đa dạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.