Đơn điệu
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chỉ có một điệu, một giọng lập đi lặp lại, nghe không hay, không hấp dẫn.
Ví dụ:
Bản thu đọc tin tức khá đơn điệu, dễ làm người nghe xao lãng.
2.
tính từ
Ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác buồn chán.
Ví dụ:
Lịch làm việc đơn điệu khiến tôi mất dần hứng thú.
Nghĩa 1: Chỉ có một điệu, một giọng lập đi lặp lại, nghe không hay, không hấp dẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy đọc bài bằng giọng đơn điệu nên chúng em khó chú ý.
- Tiếng trống vang lên đơn điệu, không làm chúng em hào hứng.
- Bạn Nam hát đơn điệu nên bài hát nghe buồn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giảng bài bằng nhịp điệu đơn điệu, khiến lớp nhanh chán.
- Bản nhạc phát đi phát lại một giai điệu đơn điệu, nghe nhạt nhòa.
- Giọng thuyết minh đơn điệu làm bộ phim mất đi sự hồi hộp.
3
Người trưởng thành
- Bản thu đọc tin tức khá đơn điệu, dễ làm người nghe xao lãng.
- Giọng nói đều đều, đơn điệu kéo cảm xúc xuống như chiếc kim đồng hồ chỉ một hướng.
- Khi âm sắc bị giữ nguyên một cao độ đơn điệu, ý nghĩa câu chữ cũng trở nên phẳng lì.
- Một bài thuyết trình đơn điệu thường chết ở chỗ thiếu nhịp lên xuống và khoảng lặng có chủ đích.
Nghĩa 2: Ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác buồn chán.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày nào bạn ấy cũng ăn một món, thấy đơn điệu quá.
- Con đường đến trường chỉ có nhà và tường, nhìn thật đơn điệu.
- Bức tranh chỉ tô một màu xanh nên trông đơn điệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời khóa biểu lặp y hệt mỗi tuần khiến cuộc sống trở nên đơn điệu.
- Trang trí phòng chỉ một kiểu lâu ngày tạo cảm giác đơn điệu.
- Mạng xã hội toàn những bài giống nhau, đọc riết thấy đơn điệu.
3
Người trưởng thành
- Lịch làm việc đơn điệu khiến tôi mất dần hứng thú.
- Một mối quan hệ cũng dễ phai nếu chỉ trôi theo nhịp sống đơn điệu.
- Khi ngày tháng nối nhau đơn điệu, người ta bắt đầu nghi ngờ mục đích mình theo đuổi.
- Thành phố đẹp nhưng nếp sinh hoạt quá đơn điệu, như mặt hồ không có gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ có một điệu, một giọng lập đi lặp lại, nghe không hay, không hấp dẫn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn điệu | Diễn tả sự thiếu đa dạng, lặp lại về âm điệu, giọng điệu hoặc phong cách, gây cảm giác không lôi cuốn, kém hấp dẫn. Ví dụ: Bản thu đọc tin tức khá đơn điệu, dễ làm người nghe xao lãng. |
| tẻ nhạt | Trung tính, diễn tả sự thiếu hấp dẫn, không có gì mới mẻ, gây cảm giác buồn chán. Ví dụ: Bài hát có giai điệu tẻ nhạt, không để lại ấn tượng. |
| nhàm chán | Trung tính, diễn tả sự lặp lại, thiếu thú vị, gây cảm giác chán nản. Ví dụ: Giọng đọc đều đều, nhàm chán khiến người nghe buồn ngủ. |
| buồn tẻ | Trung tính, diễn tả sự thiếu sinh động, không có gì vui vẻ, gây cảm giác buồn bã. Ví dụ: Buổi hòa nhạc trở nên buồn tẻ vì thiếu điểm nhấn. |
| phong phú | Trung tính, diễn tả sự đa dạng, nhiều loại, nhiều khía cạnh. Ví dụ: Phong cách âm nhạc của anh ấy rất phong phú. |
| đa dạng | Trung tính, diễn tả sự có nhiều loại, nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ: Tiết mục biểu diễn đa dạng về thể loại và hình thức. |
Nghĩa 2: Ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác buồn chán.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn điệu | Mô tả sự thiếu biến đổi, lặp lại liên tục một cách thức, hoạt động, hoặc nội dung, dẫn đến cảm giác buồn tẻ, không hứng thú. Ví dụ: Lịch làm việc đơn điệu khiến tôi mất dần hứng thú. |
| tẻ nhạt | Trung tính, diễn tả sự thiếu hấp dẫn, không có gì mới mẻ, gây cảm giác buồn chán. Ví dụ: Công việc lặp đi lặp lại hàng ngày rất tẻ nhạt. |
| nhàm chán | Trung tính, diễn tả sự lặp lại, thiếu thú vị, gây cảm giác chán nản. Ví dụ: Cuộc sống cứ thế trôi qua thật nhàm chán. |
| buồn tẻ | Trung tính, diễn tả sự thiếu sinh động, không có gì vui vẻ, gây cảm giác buồn bã. Ví dụ: Khung cảnh làng quê buồn tẻ vào mùa đông. |
| phong phú | Trung tính, diễn tả sự đa dạng, nhiều loại, nhiều khía cạnh. Ví dụ: Nội dung chương trình rất phong phú, hấp dẫn. |
| đa dạng | Trung tính, diễn tả sự có nhiều loại, nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ: Các hoạt động ngoại khóa rất đa dạng, thu hút học sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cảm giác buồn chán khi một hoạt động hoặc sự việc lặp đi lặp lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ trích hoặc mô tả một tình huống thiếu sự đa dạng hoặc sáng tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác về sự nhàm chán, thiếu sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê bai.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại và thiếu hấp dẫn của một sự việc.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khích lệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc tình huống để nhấn mạnh sự nhàm chán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhàm chán" nhưng "đơn điệu" nhấn mạnh vào sự lặp lại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đơn điệu", "quá đơn điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" và danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
