Nhạt nhẽo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhạt đến mức gây cảm giác vô vị, đáng chán.
Ví dụ: Bản hợp đồng viết đủ điều nhưng văn phong nhạt nhẽo, khó gợi hứng đọc.
2.
tính từ
Không có một chút biểu hiện nào của tình cảm.
Ví dụ: Cô gật đầu cho phải phép, ánh mắt nhạt nhẽo như phủ sương.
Nghĩa 1: Nhạt đến mức gây cảm giác vô vị, đáng chán.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát canh này nhạt nhẽo, em ăn không thấy ngon.
  • Bộ phim dài mà nhạt nhẽo, em buồn ngủ mất.
  • Bài hát phát mãi một điệu, nghe nhạt nhẽo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi lễ kéo quá lâu, lời phát biểu lặp lại nên khá nhạt nhẽo.
  • Truyện thiếu cao trào nên đọc đến cuối vẫn thấy nhạt nhẽo.
  • Cuộc trò chuyện gượng gạo, ai nấy chỉ cười trừ, không khí nhạt nhẽo.
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp đồng viết đủ điều nhưng văn phong nhạt nhẽo, khó gợi hứng đọc.
  • Có những cuộc gặp chỉ để lấp thời gian, lịch sự mà nhạt nhẽo đến quên được ngay.
  • Khi đam mê tắt, công việc biến thành chuỗi ngày nhạt nhẽo.
  • Bữa tiệc sang trọng mà câu chuyện toàn xã giao, dư vị để lại chỉ là sự nhạt nhẽo.
Nghĩa 2: Không có một chút biểu hiện nào của tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói chuyện với em rất nhạt nhẽo, chẳng thân thiết.
  • Anh trai đưa quà mà mặt vẫn nhạt nhẽo, không vui không buồn.
  • Cô bạn chúc mừng sinh nhật em bằng giọng nhạt nhẽo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn phản hồi ngắn ngủn, giọng điệu nhạt nhẽo như người ngoài cuộc.
  • Cậu ấy gặp lại bạn cũ mà cái bắt tay vẫn nhạt nhẽo, không chút ấm áp.
  • Lời xin lỗi được nói qua loa, nghe nhạt nhẽo, chẳng thấy thành ý.
3
Người trưởng thành
  • Cô gật đầu cho phải phép, ánh mắt nhạt nhẽo như phủ sương.
  • Anh ta khen lấy lệ, giọng điệu nhạt nhẽo phơi bày sự xa cách.
  • Một mối quan hệ sống bằng lịch sự sẽ dần nhạt nhẽo rồi tàn lụi.
  • Sau bao năm, bức thư đáp lại chỉ vài dòng nhạt nhẽo, lạnh như kính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhạt đến mức gây cảm giác vô vị, đáng chán.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạt nhẽo Diễn tả sự thiếu hấp dẫn, thiếu sức sống, gây cảm giác chán nản, tiêu cực. Ví dụ: Bản hợp đồng viết đủ điều nhưng văn phong nhạt nhẽo, khó gợi hứng đọc.
vô vị Trung tính, diễn tả sự thiếu hương vị, sự hấp dẫn hoặc ý nghĩa. Ví dụ: Cuộc sống cứ thế trôi đi thật vô vị.
tẻ nhạt Trung tính, diễn tả sự thiếu sinh động, gây cảm giác buồn chán. Ví dụ: Cả ngày ở nhà một mình thật tẻ nhạt.
hấp dẫn Trung tính, diễn tả sự lôi cuốn, thu hút sự chú ý. Ví dụ: Bộ phim mới rất hấp dẫn.
sôi nổi Trung tính, diễn tả sự hoạt bát, đầy nhiệt huyết và năng lượng. Ví dụ: Buổi thảo luận diễn ra rất sôi nổi.
Nghĩa 2: Không có một chút biểu hiện nào của tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạt nhẽo Diễn tả sự lạnh lùng, thờ ơ, thiếu cảm xúc một cách rõ rệt. Ví dụ: Cô gật đầu cho phải phép, ánh mắt nhạt nhẽo như phủ sương.
lạnh nhạt Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự thiếu nhiệt tình, tình cảm hoặc sự quan tâm. Ví dụ: Anh ấy luôn tỏ ra lạnh nhạt với mọi người.
thờ ơ Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, không để ý đến xung quanh. Ví dụ: Cô ấy nhìn mọi chuyện với vẻ mặt thờ ơ.
vô cảm Tiêu cực, diễn tả sự thiếu hẳn cảm xúc, lòng trắc ẩn hoặc sự đồng cảm. Ví dụ: Anh ta nhìn cảnh tượng đau lòng một cách vô cảm.
nồng nàn Tích cực, diễn tả tình cảm sâu sắc, mãnh liệt và đầy nhiệt huyết. Ví dụ: Họ trao nhau những cử chỉ nồng nàn.
thiết tha Tích cực, diễn tả sự mong muốn, tình cảm sâu sắc và chân thành. Ví dụ: Cô ấy nói lời cảm ơn một cách thiết tha.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác về món ăn, câu chuyện hoặc tình huống không thú vị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần diễn tả một cách không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự vô vị, thiếu cảm xúc trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thiếu thú vị hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng để miêu tả món ăn, câu chuyện, hoặc tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhạt" khi chỉ nói về vị giác.
  • Khác biệt với "vô vị" ở chỗ "nhạt nhẽo" nhấn mạnh hơn vào cảm giác chán nản.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhạt nhẽo", "quá nhạt nhẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".