Khô khan

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Khô, không chứa chất nước (nói khái quát).
Ví dụ: Không khí trong phòng máy lạnh khá khô khan.
2.
tính từ
Khô, không có biểu hiện của tình cảm, không hấp dẫn (nói khái quát).
Ví dụ: Bản báo cáo rất khô khan, nhưng số liệu cần thiết.
Nghĩa 1: Khô, không chứa chất nước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khăn để ngoài nắng đã khô khan.
  • Gốc cây lâu ngày không tưới trở nên khô khan.
  • Miếng bánh để qua đêm bị khô khan, khó nuốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa gió thổi liên miên làm môi tôi khô khan, phải bôi son dưỡng.
  • Đất vườn nứt chân chim, báo hiệu thời tiết khô khan kéo dài.
  • Lá cỏ khô khan dưới sân, chỉ cần bước nhẹ cũng giòn gãy.
3
Người trưởng thành
  • Không khí trong phòng máy lạnh khá khô khan.
  • Sau cơn bão, gió nồm tắt, bờ ruộng lại khô khan như trước.
  • Cổ họng khô khan khiến lời nói méo mó, như vấp vào cát.
  • Một buổi trưa khô khan, mặt đường hắt hơi nóng, tiếng ve rơi chát chúa.
Nghĩa 2: Khô, không có biểu hiện của tình cảm, không hấp dẫn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy kể chuyện hơi khô khan nên khó nghe.
  • Bài giảng hôm nay khô khan, lớp dễ buồn ngủ.
  • Bức thư chỉ ghi thông tin, đọc thấy khô khan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy đọc đúng sách giáo khoa nên giờ học thành ra khô khan.
  • Bài thuyết trình nhiều số liệu quá nên cảm xúc bị khô khan.
  • Truyện có ý hay nhưng cách kể khô khan, thiếu hơi người.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo rất khô khan, nhưng số liệu cần thiết.
  • Một lời xin lỗi khô khan có thể đúng mực, nhưng hiếm khi chạm lòng người.
  • Khi công việc cuốn đi, câu chữ dần khô khan, như quên mất người đọc ở phía bên kia.
  • Đối thoại khô khan khiến khoảng cách dày lên, dù chúng tôi ngồi rất gần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khô, không chứa chất nước (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khô khan Diễn tả trạng thái vật lý thiếu độ ẩm, trung tính. Ví dụ: Không khí trong phòng máy lạnh khá khô khan.
khô Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái thiếu nước. Ví dụ: Đất đai khô cằn sau nhiều ngày nắng hạn.
ướt Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái có nước. Ví dụ: Áo quần còn ướt sũng sau cơn mưa.
ẩm Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái có hơi nước, không hoàn toàn khô. Ví dụ: Không khí buổi sáng khá ẩm ướt.
Nghĩa 2: Khô, không có biểu hiện của tình cảm, không hấp dẫn (nói khái quát).
Từ Cách sử dụng
khô khan Diễn tả tính cách, lời nói, hoặc sự vật thiếu cảm xúc, sự sống động, hoặc sức hút; mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bản báo cáo rất khô khan, nhưng số liệu cần thiết.
nhạt nhẽo Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu thú vị, tẻ nhạt. Ví dụ: Cuộc sống trở nên nhạt nhẽo nếu thiếu đi đam mê.
tẻ nhạt Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự buồn chán, không có gì đặc sắc. Ví dụ: Buổi nói chuyện tẻ nhạt khiến mọi người mất hứng.
vô vị Tiêu cực, chỉ sự thiếu ý nghĩa, không thú vị. Ví dụ: Anh ta thấy công việc hiện tại thật vô vị.
lạnh lùng Tiêu cực, chỉ sự thiếu tình cảm, thờ ơ, không biểu lộ cảm xúc. Ví dụ: Thái độ lạnh lùng của cô ấy khiến mọi người khó gần.
sôi nổi Tích cực, chỉ sự nhiệt tình, hoạt bát, đầy sức sống. Ví dụ: Anh ấy là một người rất sôi nổi và năng động.
hấp dẫn Tích cực, chỉ sự thu hút, lôi cuốn. Ví dụ: Câu chuyện của cô ấy luôn rất hấp dẫn.
nồng nhiệt Tích cực, chỉ sự nhiệt tình, chân thành, đầy tình cảm. Ví dụ: Sự đón tiếp nồng nhiệt của người dân địa phương.
dạt dào Văn chương, tích cực, chỉ cảm xúc mạnh mẽ, tràn đầy. Ví dụ: Tình cảm dạt dào mà anh dành cho gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc sự việc thiếu cảm xúc, không hấp dẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ văn bản hoặc bài viết thiếu sự lôi cuốn, không có sức hấp dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả một nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu cảm xúc, không có sức sống.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc hoặc sự hấp dẫn.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường dùng để miêu tả người, bài viết, hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khô" khi chỉ tình trạng vật lý.
  • Khác biệt với "nhạt nhẽo" ở chỗ "khô khan" nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khô khan", "không khô khan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" hoặc các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
khô cạn héo ráo hanh nhạt tẻ buồn chán vô vị