Dạt dào
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hay đg.). Tràn đầy, tràn ngập, do dâng lên, nhiều và liên tục.
Ví dụ:
Ánh mắt cô ấy dạt dào tình cảm.
Nghĩa: (hay đg.). Tràn đầy, tràn ngập, do dâng lên, nhiều và liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Biển sáng nay sóng dạt dào, ôm bờ cát trắng.
- Nụ cười của mẹ dạt dào, làm con thấy ấm áp.
- Bông hoa tỏa hương dạt dào trong vườn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán đài vỡ òa trong tiếng reo dạt dào sau bàn thắng.
- Cơn mưa ùa tới, mát lạnh dạt dào qua khung cửa lớp.
- Tin nhắn chúc mừng dồn dập, khiến niềm vui dạt dào suốt buổi tối.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt cô ấy dạt dào tình cảm.
- Âm nhạc vang lên dạt dào, kéo người ta trôi theo ký ức cũ.
- Trong gian bếp nhỏ, mùi cà phê dạt dào, đánh thức một buổi sáng hiền hòa.
- Giữa cuộc đời nhiều bấp bênh, vẫn có những lúc hy vọng dạt dào như nước triều lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, chân thành như tình cảm, niềm vui.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chân thành, thường là tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc dâng trào, chân thành.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, học thuật vì thiếu tính khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "tình yêu", "niềm vui".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tràn đầy", cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi sức mạnh biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm xúc dạt dào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "tình cảm", "cảm xúc".
