Tẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loài lúa cho gạo hạt nhỏ và dài, ít nhựa, thường dùng để thổi cơm.
Ví dụ:
Quán cơm dùng gạo tẻ, hạt rời và thơm nhẹ.
2.
tính từ
Từ dùng trong tên gọi để phân loại một vài thứ ngũ cốc cho hạt ăn hơi cứng, một vài thứ cây ăn quả hoặc một vài thứ thực phẩm loại không được ngon; phân biệt với nếp.
Ví dụ:
Xôi nấu gạo tẻ không dẻo, chỉ bùi và khô.
3.
tính từ
Buồn, chán do vắng vẻ.
Ví dụ:
Quán quen vắng khách, nhìn mà tẻ.
4.
tính từ
Không có sức hấp dẫn, lôi cuốn do đơn điệu, thiếu sinh khí.
Ví dụ:
Bản báo cáo dài mà tẻ.
Nghĩa 1: Loài lúa cho gạo hạt nhỏ và dài, ít nhựa, thường dùng để thổi cơm.
1
Học sinh tiểu học
- Ruộng nhà bà ngoại trồng toàn lúa tẻ.
- Mẹ vo gạo tẻ rồi nấu cơm cho cả nhà.
- Bao thóc tẻ mới gặt được cất trong góc bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả cánh đồng vào vụ, bông lúa tẻ cúi đầu nặng hạt.
- Nhà bạn Minh quen ăn cơm nấu từ gạo tẻ vì hạt rời và khô.
- Giống lúa tẻ này chịu hạn tốt, bà con ai cũng chuộng.
3
Người trưởng thành
- Quán cơm dùng gạo tẻ, hạt rời và thơm nhẹ.
- Vùng này chuyển từ lúa nếp sang lúa tẻ để thích ứng đất phèn.
- Gạo tẻ để lâu vẫn giữ độ khô, hợp nấu cơm văn phòng mang theo.
- Mỗi mùa gặt, nhìn sân phơi đầy thóc tẻ, tôi thấy an tâm lạ.
Nghĩa 2: Từ dùng trong tên gọi để phân loại một vài thứ ngũ cốc cho hạt ăn hơi cứng, một vài thứ cây ăn quả hoặc một vài thứ thực phẩm loại không được ngon; phân biệt với nếp.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh chưng này gói bằng gạo tẻ nên không dẻo như bánh nếp.
- Ngô tẻ luộc ăn chắc hạt nhưng hơi cứng.
- Mận tẻ ngoài chợ nhìn không bóng, ăn kém ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh rán làm từ bột tẻ nên vỏ giòn, không dẻo quánh.
- Đậu xanh tẻ nấu chè phải ngâm lâu hơn cho mềm.
- Loại chuối tẻ này quả to nhưng vị nhạt, không thơm bằng chuối nếp.
3
Người trưởng thành
- Xôi nấu gạo tẻ không dẻo, chỉ bùi và khô.
- Mùa này ngô tẻ lên ngọt chậm, hạt lại cứng, bán không chạy.
- Trong mâm, món bánh tẻ quê nội mộc mạc, thơm bột nhưng ít độ dẻo, ăn nhớ lâu.
- Chọn giống quả tẻ làm mứt, tôi ưu tiên loại dễ sên, ít chảy nước.
Nghĩa 3: Buồn, chán do vắng vẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mưa, lớp học vắng nên em thấy tẻ.
- Tối nay không ai sang chơi, căn nhà bỗng tẻ.
- Sân trường vắng bóng bạn, tự nhiên tẻ hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỳ nghỉ dài mà chẳng đi đâu, phố xá tẻ lạ.
- Nhóm chat im ắng cả buổi, không khí tẻ đi.
- Sân bóng không có trận nào, chiều xuống càng tẻ.
3
Người trưởng thành
- Quán quen vắng khách, nhìn mà tẻ.
- Thành phố sau lễ hội như chùng xuống, các con phố dài tẻ đến nao lòng.
- Ở nhà trọ cuối tuần, tiếng quạt quay đều làm căn phòng thêm tẻ.
- Bữa cơm muộn chỉ còn hai người, lời nói cũng hóa tẻ.
Nghĩa 4: Không có sức hấp dẫn, lôi cuốn do đơn điệu, thiếu sinh khí.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn chỉ kể sự việc, đọc hơi tẻ.
- Tiết mục múa không đổi đội hình nên trông tẻ.
- Bức tranh tô một màu làm bức tường thấy tẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang trình bày toàn chữ, không hình ảnh nên khá tẻ.
- Buổi sinh hoạt lớp thiếu trò chơi khiến không khí tẻ.
- Câu chuyện lặp ý nhiều lần, càng đọc càng tẻ.
3
Người trưởng thành
- Bản báo cáo dài mà tẻ.
- Một mối quan hệ chỉ toàn lịch sự xã giao rồi cũng tẻ.
- Nếu công việc chỉ là lặp lại, sáng dậy đã thấy tẻ.
- Tiệc đông người nhưng câu chuyện rời rạc khiến cả bàn tẻ đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác buồn chán, đơn điệu trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm giác hoặc tình trạng xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh buồn bã, đơn điệu trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn chán, đơn điệu, thiếu sức sống.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn chán, đơn điệu trong cuộc sống hoặc trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "nhàm chán" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nếp" khi nói về các loại lúa.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tẻ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tẻ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tẻ" thường đứng sau các lượng từ hoặc từ chỉ định. Khi là tính từ, "tẻ" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tẻ" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, "tẻ" có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
