Thực phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các thứ dùng làm món ăn, như thịt, cá, trứng, v.v. (nói khái quát); phân biệt với lương thực.
Ví dụ:
Nhà hàng ưu tiên nhập thực phẩm tươi mỗi sáng.
Nghĩa: Các thứ dùng làm món ăn, như thịt, cá, trứng, v.v. (nói khái quát); phân biệt với lương thực.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua thực phẩm tươi ở chợ để nấu bữa trưa.
- Cô giáo dặn chúng mình chọn thực phẩm sạch để khỏe mạnh.
- Tủ lạnh có nhiều thực phẩm như cá, thịt và rau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Siêu thị trưng bày thực phẩm theo khu riêng để người mua dễ chọn.
- Bạn Minh đọc nhãn để biết thực phẩm này còn hạn dùng không.
- Trong giờ sinh học, cô nói về cách bảo quản thực phẩm để tránh hỏng.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng ưu tiên nhập thực phẩm tươi mỗi sáng.
- Tôi chọn thực phẩm theo mùa để vừa ngon vừa tiết kiệm.
- Khi bận rộn, tôi chuẩn bị sẵn thực phẩm đã sơ chế để nấu nhanh.
- Cửa hàng cam kết truy xuất nguồn gốc thực phẩm, nên tôi yên tâm hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các thứ dùng làm món ăn, như thịt, cá, trứng, v.v. (nói khái quát); phân biệt với lương thực.
Từ đồng nghĩa:
thức ăn đồ ăn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực phẩm | trung tính, khái quát, chuẩn mực; dùng trong hành chính/đời thường; đối lập hệ thống với “lương thực”. Ví dụ: Nhà hàng ưu tiên nhập thực phẩm tươi mỗi sáng. |
| thức ăn | trung tính, đời thường, phạm vi hơi rộng hơn nhưng phần lớn ngữ cảnh vẫn thay thế được Ví dụ: Kiểm tra an toàn thức ăn tại chợ địa phương. |
| đồ ăn | khẩu ngữ, thân mật, mức độ tương đương nhưng ít trang trọng hơn Ví dụ: Bảo quản đồ ăn trong tủ lạnh để đảm bảo vệ sinh. |
| lương thực | trung tính, thuật ngữ đối lập hệ thống; chỉ nhóm hạt/củ cung cấp năng lượng chính Ví dụ: Khu vực này thiếu lương thực nhưng dồi dào thực phẩm tươi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn hàng ngày hoặc khi đi mua sắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe và an toàn thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm, dinh dưỡng và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói đến các loại thức ăn cụ thể, không bao gồm lương thực như gạo, ngô.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến lương thực cơ bản.
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến chế độ ăn uống và sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'lương thực', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ cả lương thực và thực phẩm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực phẩm tươi sống", "thực phẩm chế biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, sạch), động từ (mua, bán), và lượng từ (nhiều, ít).
