Thức ăn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất có thể tiêu hóa được, dùng để nuôi sống người và động vật, nói chung.
Ví dụ:
Thức ăn nuôi cơ thể và giữ ta sống.
2.
danh từ
Các thứ dùng để ăn với cơm, nói chung.
Ví dụ:
Thức ăn dọn ra bàn để ăn kèm cơm.
Nghĩa 1: Chất có thể tiêu hóa được, dùng để nuôi sống người và động vật, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ để thức ăn vào bát cho em.
- Chim non há miệng chờ mẹ mớm thức ăn.
- Bánh mì là thức ăn giúp con no bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ thể cần thức ăn sạch để lớn khỏe và học tốt.
- Trên sa mạc, thiếu thức ăn khiến đoàn thám hiểm kiệt sức.
- Ứng dụng ghi lại lượng thức ăn nạp vào để em theo dõi sức khỏe.
3
Người trưởng thành
- Thức ăn nuôi cơ thể và giữ ta sống.
- Khi mệt mỏi, tôi nhận ra cơ thể cần thức ăn chứ không phải cà phê.
- Trong trại cứu hộ, từng phần thức ăn là niềm hy vọng tức thì.
- Đọc nhãn giúp tôi hiểu thức ăn nào hợp với lối sống tối giản.
Nghĩa 2: Các thứ dùng để ăn với cơm, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu nhiều thức ăn để cả nhà ăn với cơm.
- Bát canh rau là thức ăn ngon cho bữa tối.
- Em gắp thức ăn vào chén rồi ăn cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bữa trưa có vài món thức ăn mặn để ăn kèm cơm nóng.
- Cậu ấy chan thêm nước kho để thức ăn thấm vào cơm.
- Mùi tiêu làm thức ăn dậy vị, cả nhóm ăn cơm rất vui.
3
Người trưởng thành
- Thức ăn dọn ra bàn để ăn kèm cơm.
- Chút dưa muối giúp cân vị cho các thức ăn mặn.
- Tôi thích nồi cá kho keo lại, để thức ăn quyện cơm, càng ăn càng nhớ.
- Bữa cơm giản dị, vài thức ăn đưa đũa, mà câu chuyện lại đầy ắp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất có thể tiêu hóa được, dùng để nuôi sống người và động vật, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
thực phẩm đồ ăn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thức ăn | trung tính, khoa học–thông dụng, phạm vi bao quát, không nhấn mạnh cách chế biến Ví dụ: Thức ăn nuôi cơ thể và giữ ta sống. |
| thực phẩm | trang trọng, quản lý–thương mại; bao quát, gần tương đương Ví dụ: Quản lý an toàn thực phẩm nhằm bảo đảm chất lượng thức ăn. |
| đồ ăn | khẩu ngữ, thân mật; hơi thiên sinh hoạt hằng ngày Ví dụ: Chim non cần đồ ăn mềm; đó cũng là thức ăn của chúng. |
| độc tố | khoa học, mạnh; đối lập về khả năng ăn được (không ăn được, gây hại) Ví dụ: Nấm chứa độc tố, không phải là thức ăn cho người. |
Nghĩa 2: Các thứ dùng để ăn với cơm, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
món ăn đồ ăn
Từ trái nghĩa:
cơm trắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thức ăn | trung tính, sinh hoạt hằng ngày, ngữ vực Việt Nam (bữa cơm), không bao gồm cơm Ví dụ: Thức ăn dọn ra bàn để ăn kèm cơm. |
| món ăn | trung tính–phổ biến; khớp cao trong ngữ cảnh bữa cơm Ví dụ: Hôm nay nhà có nhiều món ăn; bày thức ăn ra mâm đi. |
| đồ ăn | khẩu ngữ; dùng rộng, hợp văn cảnh bữa cơm Ví dụ: Mẹ nấu nhiều đồ ăn để ăn với cơm. |
| cơm trắng | trung tính; đối lập thực dụng trong bữa cơm (phần tinh bột vs thức ăn) Ví dụ: Nhà hết thức ăn, chỉ còn cơm trắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các món ăn hàng ngày, ví dụ như "Hôm nay ăn thức ăn gì?"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các nghiên cứu về dinh dưỡng hoặc trong các bài viết về ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về bữa ăn, cuộc sống hàng ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về dinh dưỡng, sinh học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nói đến các loại thực phẩm hoặc món ăn cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn như "món ăn" hoặc "thực phẩm".
- Thường không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "món ăn" khi chỉ một món cụ thể.
- "Thức ăn" có thể bao gồm cả đồ uống trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng quá chung chung.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thức ăn ngon', 'thức ăn cho chó'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, bổ), động từ (cung cấp, tiêu thụ), và lượng từ (một, nhiều).
