Ẩm thực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn uống.
Ví dụ : Người lớn thường ẩm thực các món ăn đa dạng hơn.
Nghĩa: Ăn uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Mai thích ẩm thực món kem mát lạnh.
  • Cả nhà cùng ẩm thực bữa tối ấm cúng.
  • Sau giờ học, các bạn nhỏ ẩm thực bánh quy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh cần ẩm thực đủ chất để có năng lượng học tập.
  • Trong chuyến đi dã ngoại, chúng em đã ẩm thực nhiều món đặc sản địa phương.
  • Việc ẩm thực đúng bữa giúp cơ thể khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn.
3
Người trưởng thành
  • Người lớn thường ẩm thực các món ăn đa dạng hơn.
  • Để duy trì vóc dáng, việc ẩm thực có kiểm soát là rất quan trọng.
  • Nhiều người tìm thấy niềm vui và sự thư giãn khi ẩm thực cùng bạn bè.
  • Dù cuộc sống có bận rộn đến mấy, đừng quên dành thời gian ẩm thực những bữa cơm gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoạt động ăn và uống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "dùng bữa" hoặc "tiêu thụ thực phẩm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sinh hoạt đời thường của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi miêu tả sinh hoạt thường nhật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "dùng bữa" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ăn uống", "sẽ ăn uống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ món ăn, phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "ăn uống cơm", "ăn uống tối nay".
ăn uống thực phẩm thức ăn thức uống nấu chế biến ngon dở đói
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt