Chế biến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho biến đổi thành chất có thể dùng được hoặc dùng tốt hơn.
Ví dụ: Thịt tươi cần được chế biến ngay để giữ vị ngon.
Nghĩa: Làm cho biến đổi thành chất có thể dùng được hoặc dùng tốt hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ chế biến rau thành món canh ngọt mát.
  • Cô chú chế biến cá thành chả cá thơm ngon.
  • Bà chế biến chuối xanh để làm món chuối chiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người đầu bếp khéo léo chế biến nguyên liệu đơn giản thành bữa ăn hấp dẫn.
  • Cô hướng dẫn bọn mình cách chế biến khoai lang để món vẫn ngọt mà không bị nát.
  • Từ nấm rừng, anh ấy chế biến thành súp nóng, mùi thơm bay khắp nhà.
3
Người trưởng thành
  • Thịt tươi cần được chế biến ngay để giữ vị ngon.
  • Một công thức hay có thể chế biến nguyên liệu bình thường thành ký ức khó quên.
  • Ở xưởng, quả điều được chế biến kỹ để loại bỏ vị chát và giữ hương béo bùi.
  • Biết chế biến đúng cách là tôn trọng mùa vụ và công sức của người trồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu nướng hoặc xử lý thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu về công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp và sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật về công nghệ thực phẩm và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc xử lý thực phẩm hoặc nguyên liệu để tạo ra sản phẩm mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biến đổi vật chất.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại chế biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chế tạo" khi nói về sản xuất công nghiệp.
  • Khác biệt với "nấu nướng" ở chỗ "chế biến" có thể bao gồm cả các quy trình không liên quan đến nấu ăn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chế biến thực phẩm", "chế biến nguyên liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chế biến, ví dụ: "thực phẩm", "nguyên liệu".