Xử lý

Nghĩa & Ví dụ
1.
Động từ
Làm cho chịu những tác động vật lí, hoá học nhất định để biến đổi hợp mục đích.
Ví dụ: Tôi xử lý công việc còn dang dở trước giờ họp.
2.
Động từ
Áp dụng những thao tác nhất định để nghiên cứu, sử dụng.
3.
Động từ
Xem xét và giải quyết về mặt tổ chức một vụ phạm lỗi nào đó.
Nghĩa 1: Làm cho chịu những tác động vật lí, hoá học nhất định để biến đổi hợp mục đích.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo xử lý chỗ mực đổ trên bàn rất nhanh.
  • Bố mẹ xử lý việc mất chìa khóa bằng cách tìm lại từng phòng.
  • Bạn lớp trưởng xử lý hàng ngũ lộn xộn, ai cũng đứng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy bóng rơi trúng vũng nước, nó bình tĩnh xử lý rồi chuyền cho bạn.
  • Nhóm mình phân chia việc rõ ràng để xử lý bài tập lớn đúng hạn.
  • Cậu ấy biết lắng nghe trước khi xử lý mâu thuẫn trong câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xử lý công việc còn dang dở trước giờ họp.
  • Khi cảm xúc dâng cao, ta nên tạm dừng để xử lý vấn đề bằng lý trí.
  • Doanh nghiệp chỉ bền nếu xử lý rủi ro như một phần bình thường của vận hành.
  • Anh ấy chọn im lặng một đêm để xử lý câu chuyện gia đình cho êm.
Nghĩa 2: Áp dụng những thao tác nhất định để nghiên cứu, sử dụng.
Nghĩa 3: Xem xét và giải quyết về mặt tổ chức một vụ phạm lỗi nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề hàng ngày, như "xử lý công việc" hay "xử lý tình huống".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, và nghiên cứu khi đề cập đến việc giải quyết vấn đề hoặc xử lý dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng với nghĩa ẩn dụ hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin, kỹ thuật, và quản lý khi nói về xử lý dữ liệu, xử lý tín hiệu, v.v.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc giải quyết vấn đề hoặc xử lý thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự biểu cảm hoặc nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được xử lý như "dữ liệu", "vấn đề", "tình huống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "giải quyết", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ trang trọng của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý đến đối tượng và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xử lý vấn đề", "xử lý thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, thông tin), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).