Tiến hành
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tiễn lên đường.
Ví dụ:
Tôi tiến hành anh ra ga rồi quay về cho kịp giờ làm.
2.
động từ
Làm, thực hiện (việc đã được dự tính, chuẩn bị trước).
Ví dụ:
Chúng tôi sẽ tiến hành họp vào chiều nay.
3.
động từ
(Sự việc) được thực hiện, diễn ra (trong điều kiện, hoàn cảnh nào đó).
Ví dụ:
Phiên đấu thầu tiến hành trong bối cảnh thị trường biến động.
Nghĩa 1: Tiễn lên đường.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp ra cổng để tiến hành thầy giáo lên xe về quê.
- Ông ngoại tiến hành chị họ ra bến tàu, dặn nhớ giữ ấm.
- Mẹ tiến hành ba ra đầu ngõ, vẫy tay đến khi xe khuất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm tiến hành đoàn học sinh lên đường tham quan, dặn giữ trật tự.
- Bố mẹ đứng trước cửa, tiến hành con ra bến xe, ánh mắt vừa vui vừa lo.
- Anh trưởng xóm tiến hành đoàn tân binh ra khỏi làng, trống rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tiến hành anh ra ga rồi quay về cho kịp giờ làm.
- Bà cụ chậm rãi tiến hành cháu đến đầu dốc, tay vẫn níu vạt áo như chưa muốn rời.
- Chiều tiễn quân, cả làng cùng tiến hành những người lính trẻ, ai nấy giấu nước mắt sau tiếng cười.
- Ta tiến hành nhau một quãng ngắn của đời, rồi mỗi người rẽ một lối, lòng vẫn còn ấm hơi tay vẫy.
Nghĩa 2: Làm, thực hiện (việc đã được dự tính, chuẩn bị trước).
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm em tiến hành thí nghiệm theo hướng dẫn của cô.
- Cả lớp tiến hành dọn vệ sinh sân trường vào giờ ra chơi.
- Đội bóng tiến hành khởi động trước khi vào trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ tiến hành tuyển thành viên mới theo kế hoạch đầu năm.
- Chúng mình tiến hành ôn tập theo đề cương, không học lan man nữa.
- Ban tổ chức tiến hành bốc thăm để chọn thứ tự thi đấu.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi sẽ tiến hành họp vào chiều nay.
- Sau khi chốt nguồn lực, nhóm tiến hành triển khai từng hạng mục.
- Bên kiểm toán tiến hành rà soát chứng từ theo quy trình đã thống nhất.
- Khi đã đủ dữ kiện, hãy tiến hành quyết định, đừng để dự án trôi thêm.
Nghĩa 3: (Sự việc) được thực hiện, diễn ra (trong điều kiện, hoàn cảnh nào đó).
1
Học sinh tiểu học
- Lễ trồng cây tiến hành trong sân trường, trời mát và có gió nhẹ.
- Cuộc thi vẽ tiến hành trong phòng mỹ thuật, ai cũng hào hứng.
- Buổi sinh hoạt tiến hành dưới tán cây phượng, tiếng ve kêu rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỳ kiểm tra tiến hành trong không khí nghiêm túc, không ai nói chuyện.
- Hoạt động thiện nguyện tiến hành giữa mưa phùn, nhưng nụ cười không tắt.
- Buổi tập dượt tiến hành trong nhà đa năng vì ngoài trời đang sấm chớp.
3
Người trưởng thành
- Phiên đấu thầu tiến hành trong bối cảnh thị trường biến động.
- Ca phẫu thuật tiến hành trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt.
- Buổi thương lượng tiến hành giữa áp lực thời gian và ánh nhìn dò xét.
- Những cuộc đổi thay lớn thường tiến hành trong im lặng, như dòng nước lặng lẽ đổi hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thực hiện một kế hoạch hoặc hoạt động cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, nghiên cứu để chỉ việc thực hiện một quy trình hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các bước thực hiện trong quy trình kỹ thuật hoặc nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào hành động và quá trình thực hiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc quy trình đã được chuẩn bị trước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có kế hoạch cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ kế hoạch, dự án, hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực hiện", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Tiến hành" thường nhấn mạnh vào quá trình bắt đầu và thực hiện, trong khi "thực hiện" có thể chỉ kết quả cuối cùng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiến hành cuộc họp", "tiến hành kiểm tra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc họp, kiểm tra), trạng ngữ chỉ thời gian (ngay lập tức, vào ngày mai).
