Triển khai
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mở rộng ra trên một phạm vi, quy mô lớn.
Ví dụ:
Công ty triển khai dự án trên toàn quốc.
Nghĩa: Mở rộng ra trên một phạm vi, quy mô lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường triển khai trồng cây khắp sân để có nhiều bóng mát.
- Câu lạc bộ triển khai quyên góp sách cho tất cả các lớp.
- Thầy cô triển khai giờ đọc sách vào mỗi buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường triển khai cuộc thi khoa học cho toàn khối, ai cũng háo hức tham gia.
- Thành phố triển khai dọn rác đồng loạt, đường phố sáng sủa hẳn lên.
- Nhóm tình nguyện triển khai chương trình dạy kèm ở nhiều phường, tin vui lan nhanh trên mạng lớp.
3
Người trưởng thành
- Công ty triển khai dự án trên toàn quốc.
- Chính sách mới được triển khai đồng bộ, chạm tới nhiều ngành nghề và vùng miền.
- Đội ngũ triển khai chiến lược tiếp thị trên nhiều kênh, tạo hiệu ứng lan tỏa rõ rệt.
- Sau cuộc họp, họ triển khai kế hoạch chuyển đổi số ở quy mô toàn hệ thống, không để khâu nào đứng ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thực hiện kế hoạch, dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án, công nghệ thông tin, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc thực hiện kế hoạch, dự án trên quy mô lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ như "kế hoạch", "dự án", "chiến lược".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực hiện", nhưng "triển khai" thường nhấn mạnh vào việc bắt đầu và mở rộng quy mô.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "triển khai kế hoạch", "triển khai dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, dự án), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).
