Bố trí
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sắp xếp theo một trật tự và với một dụng ý nhất định.
Ví dụ:
Chúng tôi bố trí lại phòng làm việc cho thoáng.
Nghĩa: Sắp xếp theo một trật tự và với một dụng ý nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Con bố trí sách vở gọn gàng vào ngăn bàn.
- Cô giáo bố trí chỗ ngồi để bạn nào cũng nhìn rõ bảng.
- Mẹ bố trí đồ chơi vào từng hộp để dễ tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng bố trí đội hình tập trung để điểm danh nhanh.
- Em bố trí thời gian học và nghỉ ngơi xen kẽ cho đỡ mệt.
- Ban tổ chức bố trí quạt và nước uống quanh sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi bố trí lại phòng làm việc cho thoáng.
- Anh ấy khéo bố trí ánh sáng nên quán trông ấm mà không chói.
- Cô ấy biết bố trí lời nói, khiến cuộc họp đi đúng hướng.
- Họ bố trí nguồn lực theo mục tiêu, nên dự án chạy rất mượt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ đạc, công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến tổ chức, quản lý, kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cách sắp xếp các yếu tố trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành liên quan đến thiết kế, xây dựng, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý sắp xếp có kế hoạch, có chủ đích.
- Tránh dùng khi không có ý định rõ ràng hoặc không cần thiết phải sắp xếp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được sắp xếp như "công việc", "đồ đạc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sắp xếp" nhưng "bố trí" thường nhấn mạnh hơn vào ý định và kế hoạch.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bố trí công việc", "bố trí nhân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, nhân sự), trạng từ (nhanh chóng, hợp lý), và các từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
