An bài

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tạo hoá) định sẵn, xếp đặt từ trước, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ: Anh ấy chấp nhận mọi chuyện đã an bài, không còn oán trách.
Nghĩa: (Tạo hoá) định sẵn, xếp đặt từ trước, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nói mọi chuyện tốt đẹp đều do ông trời an bài.
  • Bạn nhỏ tin rằng số phận đã an bài cho mình có nhiều bạn tốt.
  • Cô giáo kể, mọi việc xảy ra đều đã được an bài từ trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù cố gắng đến mấy, anh ấy vẫn tin rằng số phận đã an bài cho mình một cuộc sống bình dị.
  • Trong vở kịch cuộc đời, mỗi người đều có một vai diễn đã được an bài.
  • Nhiều người cho rằng thành công hay thất bại đều đã được an bài, nhưng tôi tin vào nỗ lực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chấp nhận mọi chuyện đã an bài, không còn oán trách.
  • Cuộc đời vốn dĩ là một dòng chảy, và mọi sự kiện đều như đã được an bài từ trước.
  • Dù có vùng vẫy đến đâu, đôi khi ta vẫn phải chấp nhận những gì tạo hóa đã an bài.
  • Người ta nói duyên phận là do trời an bài, nên anh và cô ấy gặp nhau cũng là lẽ tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tạo hoá) định sẵn, xếp đặt từ trước, theo quan niệm duy tâm.
Từ đồng nghĩa:
định sẵn định đoạt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
an bài Trang trọng, mang sắc thái triết lý hoặc duy tâm, diễn tả sự chấp nhận số phận. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận mọi chuyện đã an bài, không còn oán trách.
định sẵn Trung tính, diễn tả sự sắp đặt trước một cách khách quan. Ví dụ: Số phận đã định sẵn cho anh ta một cuộc đời đầy thử thách.
định đoạt Trang trọng, nhấn mạnh quyền lực quyết định tối cao. Ví dụ: Quyền định đoạt vận mệnh của dân tộc nằm trong tay nhân dân.
tự quyết Trang trọng, nhấn mạnh quyền tự chủ, tự định đoạt. Ví dụ: Mỗi quốc gia có quyền tự quyết vận mệnh của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính triết lý hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi có tính chất triết lý, tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chấp nhận, cam chịu trước những điều không thể thay đổi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự sắp đặt của số phận hoặc tạo hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chủ động hoặc quyết định của con người.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sắp đặt khác như "sắp xếp" nhưng mang ý nghĩa duy tâm hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác khoa học hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã an bài", "sẽ an bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ sự việc (số phận, cuộc đời).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...