Tạo hoá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đấng tạo ra muôn vật với mọi sự biến hoá, đổi thay, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Tôi tin mọi vẻ đẹp quanh mình là ơn của tạo hoá.
Nghĩa: Đấng tạo ra muôn vật với mọi sự biến hoá, đổi thay, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em cảm ơn tạo hoá đã cho bầu trời xanh đẹp.
- Bạn nhỏ bảo hoa nở là món quà của tạo hoá.
- Nhìn cầu vồng, em thấy tạo hoá thật kỳ diệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước thác nước, chúng tôi thầm biết ơn tạo hoá vì vẻ hùng vĩ ấy.
- Cậu nói đôi cánh bướm là nét tinh xảo mà tạo hoá gửi gắm vào tự nhiên.
- Trong bài văn, mình ví bãi biển như bức tranh tạo hoá vừa vẽ xong.
3
Người trưởng thành
- Tôi tin mọi vẻ đẹp quanh mình là ơn của tạo hoá.
- Đi qua những mất mát, tôi mới thấy tạo hoá khéo sắp đặt những lối rẽ bất ngờ.
- Ngắm nếp nhăn trên tay mẹ, tôi hiểu tạo hoá vừa dịu dàng vừa nghiệt ngã.
- Giữa thành phố bê tông, một cơn gió mát cũng khiến tôi nhớ đến hơi thở của tạo hoá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đấng tạo ra muôn vật với mọi sự biến hoá, đổi thay, theo quan niệm duy tâm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạo hoá | trang trọng, văn chương; sắc thái tôn giáo/siêu hình, trung tính-vẻ kính ngưỡng nhẹ Ví dụ: Tôi tin mọi vẻ đẹp quanh mình là ơn của tạo hoá. |
| tạo hoá | chính tả không dấu mũ; trung tính, trang trọng Ví dụ: Con người bé nhỏ trước tạo hóa. |
| tạo chủ | Hán Việt, trang trọng, cổ văn Ví dụ: Vạn vật do tạo chủ an bài. |
| tạo công | Hán Việt cổ, văn chương, hiếm Ví dụ: Muôn loài do tạo công sắp đặt. |
| vô thần | thuật ngữ triết học; đối lập quan niệm có Đấng sáng tạo; trang trọng, lý luận Ví dụ: Quan điểm vô thần phủ nhận sự hiện hữu của tạo hoá. |
| hư vô | triết học/siêu hình; đối lập ý niệm có chủ thể sáng tạo; văn chương, trừu tượng Ví dụ: Từ hư vô chứ không phải do tạo hoá mà vạn vật hiện hình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, tôn giáo hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh trừu tượng, sâu sắc về sự sáng tạo và biến đổi của vũ trụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về nguồn gốc của vạn vật.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự sáng tạo và biến đổi của vũ trụ theo quan niệm duy tâm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần diễn đạt một cách cụ thể, khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sáng tạo khác như "tự nhiên" hoặc "vũ trụ".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và triết học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự sáng tạo của tạo hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, kỳ diệu), động từ (tạo ra, biến đổi) và các từ chỉ định (này, đó).
