Thượng Đế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường viết hoa). Đấng sáng tạo ra thế giới và loài người, làm chủ vạn vật theo quan niệm tôn giáo.
Ví dụ:
Cô ấy tin vào Thượng Đế và sống hiền hòa.
Nghĩa: (thường viết hoa). Đấng sáng tạo ra thế giới và loài người, làm chủ vạn vật theo quan niệm tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, bà kể rằng Thượng Đế tạo ra bầu trời và những vì sao.
- Bạn nhỏ chắp tay cầu nguyện, tin Thượng Đế luôn dõi theo em.
- Trong tranh vẽ, Thượng Đế mỉm cười nhìn muôn loài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người tin rằng mọi điều xảy ra đều nằm trong kế hoạch của Thượng Đế.
- Đứng trước thiên nhiên hùng vĩ, cậu bạn thầm nghĩ: nếu có Thượng Đế, hẳn Người rất tinh tế.
- Trong giờ giáo dục công dân, chúng tớ bàn về niềm tin vào Thượng Đế và sự tôn trọng khác biệt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tin vào Thượng Đế và sống hiền hòa.
- Giữa những ngã rẽ cuộc đời, anh ngước lên bầu trời, phó thác phần còn lại cho Thượng Đế.
- Nhà văn viết rằng con người nhỏ bé, còn Thượng Đế thì kiên nhẫn chờ ta lớn lên.
- Đôi khi, ta chỉ cần im lặng để nghe tiếng thì thầm của Thượng Đế trong lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường viết hoa). Đấng sáng tạo ra thế giới và loài người, làm chủ vạn vật theo quan niệm tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Thượng Đế | trang trọng; tôn giáo; trung tính, tôn kính; phạm vi học thuật/tín ngưỡng Ví dụ: Cô ấy tin vào Thượng Đế và sống hiền hòa. |
| Chúa Trời | trang trọng, Kitô giáo/VN; mức độ tương đương Ví dụ: Tin vào Chúa Trời là nguồn cội của mọi sự. |
| thiên chúa | trang trọng, Công giáo; dùng phổ biến trong văn bản tôn giáo Ví dụ: Đức tin vào Thiên Chúa dẫn dắt họ sống tốt lành. |
| thần | văn chương/cổ, rộng hơn nhưng trong nhiều ngữ cảnh tôn giáo Việt vẫn thay thế được khi nói đến đấng tối cao Ví dụ: Họ tin Thần đã tạo dựng muôn loài. |
| vô thần | học thuật/xã hội học; danh từ chỉ lập trường phủ nhận sự tồn tại thần linh; đối lập khái niệm Ví dụ: Anh theo chủ nghĩa vô thần nên không tin có Thượng Đế. |
| ma quỷ | tôn giáo/dân gian; thực thể đối nghịch thiện linh; đối lập giá trị Ví dụ: Họ tin Thượng Đế chống lại ma quỷ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc triết lý sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc các bài báo liên quan đến tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc biểu tượng về quyền lực tối cao, sự sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và thường mang sắc thái tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề tôn giáo, triết học hoặc khi cần nhấn mạnh quyền lực tối cao.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Không có nhiều biến thể, thường được viết hoa để thể hiện sự tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần linh khác trong các tôn giáo khác nhau.
- Khác biệt với "Chúa" trong Kitô giáo, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo cụ thể.
- Đảm bảo viết hoa để thể hiện sự tôn trọng và đúng chuẩn mực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường viết hoa để chỉ sự tôn kính và phân biệt với các danh từ khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "Thượng Đế vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, toàn năng) và động từ (tạo ra, cai quản).
