Vũ trụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng không gian vô cùng tận chứa các thiên hà.
Ví dụ: Vũ trụ là không gian bao la chứa vô số thiên hà.
Nghĩa: Khoảng không gian vô cùng tận chứa các thiên hà.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm nay, em ngước nhìn bầu trời và tưởng tượng về vũ trụ rộng lớn.
  • Những ngôi sao lấp lánh làm em thấy vũ trụ thật kỳ diệu.
  • Em đọc sách tranh để biết vũ trụ có rất nhiều thiên hà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn qua kính thiên văn, tớ thấy vũ trụ như một biển tối rải đầy sao.
  • Trong giờ khoa học, cô giáo nói vũ trụ vẫn đang giãn nở, nghe vừa lạ vừa cuốn hút.
  • Đôi khi tớ tự hỏi, giữa vũ trụ mênh mông ấy, Trái Đất nhỏ bé đến mức nào.
3
Người trưởng thành
  • Vũ trụ là không gian bao la chứa vô số thiên hà.
  • Đứng giữa đêm tĩnh lặng, tôi cảm thấy vũ trụ như mở ra một cánh cửa của sự không cùng.
  • Những bức ảnh từ kính viễn vọng khiến ý niệm về vũ trụ của tôi vừa gần gũi vừa xa xăm.
  • Càng học về vũ trụ, tôi càng thấy mình chỉ là hạt bụi lơ lửng trong gió thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng không gian vô cùng tận chứa các thiên hà.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vũ trụ trung tính, khoa học; trang trọng nhẹ; phạm vi rộng, khái quát Ví dụ: Vũ trụ là không gian bao la chứa vô số thiên hà.
vạn vật văn chương, khái quát; bao hàm mọi sự hiện hữu, độ bao quát rộng hơn; mức độ lỏng hơn “vũ trụ” Ví dụ: Nguồn gốc của vạn vật là gì?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất khoa học hoặc triết học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc bài báo về thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh rộng lớn, huyền bí hoặc để diễn tả sự vô tận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học, vật lý và các ngành khoa học liên quan đến không gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rộng lớn, huyền bí và vô tận.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh khoa học.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khái niệm liên quan đến không gian, thiên hà và các hiện tượng vũ trụ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc không gian.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian nhỏ hơn như "hệ mặt trời" hoặc "thiên hà".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm trừu tượng không liên quan đến không gian vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vũ trụ bao la", "vũ trụ rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bao la, rộng lớn), động từ (khám phá, nghiên cứu), và lượng từ (một phần, toàn bộ).
không gian càn khôn thiên hà ngân hà thái dương tinh vân thiên thể hành tinh sao