Vạn vật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mọi vật trong tự nhiên (nói khái quát).
Ví dụ: Trời hửng, vạn vật bừng sáng.
Nghĩa: Mọi vật trong tự nhiên (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, vạn vật tỉnh dậy dưới ánh nắng.
  • Sau cơn mưa, vạn vật như sạch và sáng hơn.
  • Mùa xuân đến, vạn vật đâm chồi nảy lộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi sương tan, vạn vật hiện rõ từng đường nét mềm mại.
  • Dường như vạn vật đều im lặng lắng nghe tiếng chim đầu ngày.
  • Trong bài văn tả cảnh, em thấy vạn vật hòa cùng nhịp thở của gió.
3
Người trưởng thành
  • Trời hửng, vạn vật bừng sáng.
  • Có lúc ta lắng lại, thấy vạn vật đang âm thầm chuyển động theo mùa.
  • Khi tâm an, vạn vật trước mắt cũng trở nên hiền hòa hơn.
  • Giữa thành phố ồn ã, chỉ một mảng xanh cũng đủ nhắc tôi rằng vạn vật vẫn bền bỉ sinh trưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mọi vật trong tự nhiên (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
muôn vật vạn hữu
Từ Cách sử dụng
vạn vật trang trọng, khái quát, trung tính Ví dụ: Trời hửng, vạn vật bừng sáng.
muôn vật trung tính, văn chương; phạm vi và mức độ tương đương Ví dụ: Quy luật tiến hóa chi phối muôn vật.
vạn hữu trang trọng, Hán Việt; sắc thái triết học, bao quát tương đương Ví dụ: Vũ trụ và vạn hữu vận động không ngừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi nói về tự nhiên hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác bao quát, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao quát, tổng thể về mọi thứ trong tự nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tưởng về sự tổng quát của tự nhiên.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ một phần của tự nhiên như "thiên nhiên" hay "tự nhiên".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vạn vật trong vũ trụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các cụm từ chỉ định như "mọi", "tất cả".
vũ trụ thế giới tự nhiên muôn vật mọi vật tất cả càn khôn trời đất thiên nhiên tạo hoá