Trời đất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trời và đất (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi bước ra hiên, hít một hơi, thấy trời đất thật thoáng đãng.
Nghĩa: Trời và đất (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngửa mặt nhìn trời đất, gió mát làm em thích thú.
  • Sau cơn mưa, trời đất sáng bừng và mùi đất thơm ngát.
  • Ông chỉ tay quanh sân, bảo: trời đất rộng lắm, con cứ học hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trên đỉnh đồi, tôi thấy trời đất như mở ra trước mắt.
  • Cơn giông kéo đến làm trời đất tối sầm, tiếng sấm dội vào ngực.
  • Cả nhóm nằm trên bãi cỏ, nói chuyện vu vơ giữa trời đất mênh mông.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bước ra hiên, hít một hơi, thấy trời đất thật thoáng đãng.
  • Có những ngày tâm trí chật chội, chỉ cần ngẩng lên để trời đất nói hộ lòng mình.
  • Sau bao biến động, tôi mới hiểu giữa trời đất này, mình chỉ là hạt bụi.
  • Trời đất đổi mùa, người ta cũng đổi thay, mà kỷ niệm vẫn nằm im ở đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm thán, ví dụ: "Trời đất ơi!"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc bối rối.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ cảm thán khác để tăng cường biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "trời ơi" hoặc "đất ơi".
  • Không nên lạm dụng trong văn bản viết để tránh mất đi tính trang trọng.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để truyền tải đúng cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trời đất bao la", "trời đất rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bao la, rộng lớn), động từ (thay đổi, chuyển động) và lượng từ (cả, mọi).
vũ trụ thế giới thiên nhiên không gian địa cầu hoàng cầu trời đất không trung mặt đất