Không trung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng không gian ở trên cao, trên đầu mọi người.
Ví dụ:
Khinh khí cầu lơ lửng trong không trung.
Nghĩa: Khoảng không gian ở trên cao, trên đầu mọi người.
1
Học sinh tiểu học
- Con diều bay lên không trung, nhảy múa theo gió.
- Chim én lượn vòng trong không trung, kêu lích chích.
- Pháo hoa nở bung trên không trung, sáng rực bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc máy bay rạch một đường sáng trong không trung rồi dần khuất sau mây.
- Giọt mưa rơi thẳng tắp giữa không trung, chạm đất vỡ thành màn bụi nước.
- Lá bàng đỏ xoay xoay trong không trung trước khi chạm xuống sân trường.
3
Người trưởng thành
- Khinh khí cầu lơ lửng trong không trung.
- Tiếng còi tàu vọng lên, tan vào không trung như một làn khói mỏng.
- Ánh đèn thành phố hắt lên, làm không trung đêm nay nhuốm một vệt vàng ấm.
- Anh ngẩng đầu thật lâu, thấy không trung rộng đến mức lòng bỗng nhẹ đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng không gian ở trên cao, trên đầu mọi người.
Từ trái nghĩa:
mặt đất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| không trung | Trang trọng, văn chương, gợi hình ảnh rộng lớn, không gian bao la. Ví dụ: Khinh khí cầu lơ lửng trong không trung. |
| bầu trời | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Những đám mây trắng trôi lững lờ trên bầu trời. |
| trời | Trung tính, phổ biến, đôi khi mang sắc thái tự nhiên, gần gũi hơn. Ví dụ: Trời trong xanh sau cơn mưa. |
| vòm trời | Văn chương, gợi hình ảnh bao la, có giới hạn nhưng rộng lớn. Ví dụ: Dưới vòm trời đêm, ngàn sao lấp lánh. |
| mặt đất | Trung tính, phổ biến, chỉ bề mặt của trái đất. Ví dụ: Hạt giống nảy mầm trên mặt đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng thời tiết hoặc không gian trên cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn, bay bổng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong hàng không, thiên văn học để chỉ không gian trên cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, mô tả.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các mô tả thiên nhiên hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả không gian trên cao một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "trên trời".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trên trời" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "bầu trời" ở chỗ "không trung" nhấn mạnh không gian rộng lớn hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "không trung xanh thẳm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xanh, rộng), động từ (bay, nhìn), hoặc lượng từ (một vùng).
