Vòm trời
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Nền của bầu trời.
Ví dụ:
Hoàng hôn nhuộm vòm trời một dải cam dịu.
Nghĩa: (ít dùng). Nền của bầu trời.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, vòm trời xanh như tấm khăn lớn phủ lên sân trường.
- Cuối hạ, mây trắng trôi chậm trên vòm trời yên ả.
- Đêm đến, sao nhỏ lấp lánh khắp vòm trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt biển như tấm gương phản chiếu vòm trời trải rộng đến tận đường chân trời.
- Tiếng ve rền, nắng rắc vàng lên vòm trời nóng hực của buổi trưa tháng sáu.
- Thành phố lên đèn, vòm trời trở thành một mái tối, nơi các vì sao hé mắt nhìn xuống.
3
Người trưởng thành
- Hoàng hôn nhuộm vòm trời một dải cam dịu.
- Những ngày nhiều mây, vòm trời thấp xuống, kéo theo tâm trạng chùng chình.
- Trong chuyến leo núi, tôi nằm ngửa nhìn vòm trời lặng như tờ, nghe gió lùa qua lá.
- Giữa cánh đồng mùa gặt, vòm trời mở ra mênh mông, khiến lòng người nhẹ đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Nền của bầu trời.
Từ trái nghĩa:
mặt đất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vòm trời | trung tính, văn chương, hơi cổ; sắc thái tả cảnh, trang nhã Ví dụ: Hoàng hôn nhuộm vòm trời một dải cam dịu. |
| bầu trời | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi hơn "vòm trời" Ví dụ: Chim én chao liệng giữa bầu trời xanh. |
| trời | trung tính, khẩu ngữ; khái quát, thay thế được trong đa số ngữ cảnh tả nền trời Ví dụ: Mây trắng bay khắp trời. |
| mặt đất | trung tính, phổ thông; đối lập phương hướng (trời–đất) trong miêu tả không gian Ví dụ: Từ mặt đất nhìn lên, vòm trời như rộng vô tận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản miêu tả thiên nhiên hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, thơ mộng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lãng mạn, bay bổng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn trong văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thiên nhiên khác để tạo bức tranh toàn cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bầu trời" trong giao tiếp thông thường.
- "Vòm trời" mang sắc thái nghệ thuật hơn so với "bầu trời".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vòm trời xanh thẳm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, cao), động từ (nhìn, ngắm), và các từ chỉ định (một, cái).
