Mây

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời.
Ví dụ: Mây che khuất mặt trời một lúc rồi tan ra.
2.
danh từ
Cây leo, lá xẻ thuỳ sâu, cuống lá có gai, thân dài và mềm, thường dùng để buộc hoặc đan các đồ dùng trong nhà.
Ví dụ: Anh thợ chọn mây già để đan lưng ghế cho chắc.
Nghĩa 1: Đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nay, mây trắng trôi chậm trên sân trường.
  • Em vẽ ông mặt trời nấp sau đám mây to.
  • Mây đen kéo đến, mẹ bảo con mau vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những dải mây mỏng như khăn voan phủ ngang đỉnh núi.
  • Chiều muộn, mây tím gợi cảm giác ngày sắp khép lại.
  • Mây cuộn dày, báo hiệu cơn mưa ập xuống bất cứ lúc nào.
3
Người trưởng thành
  • Mây che khuất mặt trời một lúc rồi tan ra.
  • Có hôm nhìn mây trôi, tôi mới thấy lòng mình cũng lững lờ như thế.
  • Mây vần vũ trên thành phố, kéo theo mùi đất ẩm và những dự cảm khó gọi tên.
  • Một vệt mây lạc lỏng lơ, như lời nhắn muộn của mùa hạ trên nền trời đang đổi sắc.
Nghĩa 2: Cây leo, lá xẻ thuỳ sâu, cuống lá có gai, thân dài và mềm, thường dùng để buộc hoặc đan các đồ dùng trong nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại phơi mây ngoài sân để đan rổ.
  • Chú thợ dùng sợi mây buộc chặt giỏ tre.
  • Cô giáo cho xem chiếc khay đan bằng mây rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làng nghề ven sông vẫn đan ghế bằng mây, bóng lên theo năm tháng.
  • Sợi mây dẻo dai, quấn một vòng là cố định được khung nắp.
  • Bạn em sưu tầm giỏ mây, mỗi chiếc có hoa văn khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ chọn mây già để đan lưng ghế cho chắc.
  • Mùi mây phơi nắng lẫn mùi tre, nghe đã thấy cả một mùa đồng nội.
  • Đôi tay khéo léo đưa sợi mây lướt qua, mặt đan hiện dần như tấm lụa thô.
  • Tôi thích cảm giác mát tay khi chạm vào đồ mây, vừa mộc mạc vừa bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời.
Nghĩa 2: Cây leo, lá xẻ thuỳ sâu, cuống lá có gai, thân dài và mềm, thường dùng để buộc hoặc đan các đồ dùng trong nhà.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mây Trung tính, miêu tả một loại thực vật và vật liệu. Ví dụ: Anh thợ chọn mây già để đan lưng ghế cho chắc.
song Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ, vật liệu. Ví dụ: Người thợ khéo léo đan những chiếc ghế bằng song.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hiện tượng thời tiết hoặc cây mây trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết, môi trường hoặc trong các tài liệu về thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về khí tượng học hoặc ngành công nghiệp sản xuất đồ dùng từ cây mây.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mây" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, thơ mộng khi nói về hiện tượng thời tiết.
  • Trong văn viết, từ này thường mang tính trung lập và mô tả.
  • Trong nghệ thuật, "mây" thường được dùng với phong cách lãng mạn, biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "mây" khi mô tả hiện tượng thời tiết hoặc khi nói về cây mây trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ này khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến thời tiết hoặc thực vật.
  • "Mây" có thể được thay thế bằng từ "đám mây" khi cần nhấn mạnh số lượng hoặc kích thước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "mây" chỉ hiện tượng thời tiết và "mây" chỉ loại cây.
  • "Mây" trong ngữ cảnh thời tiết thường không đi kèm với từ chỉ số lượng, trong khi "mây" chỉ cây có thể cần thêm từ chỉ số lượng như "cây mây".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "mây" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mây trắng", "mây đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, đen), động từ (bay, trôi), và lượng từ (một đám, nhiều).