Không khí
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất, chủ yếu gồm nitrogen và oxygen, rất cần thiết cho sự sống của người và sinh vật.
Ví dụ:
Không khí sạch giúp cơ thể dễ chịu và tỉnh táo.
2.
danh từ
Trạng thái tinh thần chung toát ra từ một hoàn cảnh, một môi trường hoạt động của con người.
Ví dụ:
Cuộc họp có không khí cởi mở và xây dựng.
Nghĩa 1: Hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất, chủ yếu gồm nitrogen và oxygen, rất cần thiết cho sự sống của người và sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
- Hít thở không khí trong lành giúp em thấy khỏe hơn.
- Buổi sáng, cây trong sân trường làm cho không khí mát mẻ.
- Cửa sổ mở ra để không khí vào lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, không khí trở nên mát và thơm mùi đất ướt.
- Chúng em trồng thêm cây để cải thiện không khí quanh sân trường.
- Đeo khẩu trang khi đường bụi bặm giúp bảo vệ đường thở khỏi không khí ô nhiễm.
3
Người trưởng thành
- Không khí sạch giúp cơ thể dễ chịu và tỉnh táo.
- Buổi sớm, không khí mang theo mùi lá non và tiếng chim làm lòng người dịu lại.
- Căn phòng kín bưng làm không khí ngột ngạt, chỉ cần hé cửa là đỡ ngay.
- Những thành phố ven biển thường có không khí mằn mặn, gợi cảm giác rộng mở.
Nghĩa 2: Trạng thái tinh thần chung toát ra từ một hoàn cảnh, một môi trường hoạt động của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, không khí trước giờ kiểm tra rất yên lặng.
- Ngày lễ, cả nhà chuẩn bị rộn ràng, không khí thật vui.
- Trận bóng sắp bắt đầu làm sân trường có không khí háo hức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thuyết trình, không khí căng thẳng khiến ai cũng nói nhỏ đi.
- Nhóm học tập tạo được không khí hợp tác nên bài làm tiến nhanh.
- Cuối năm, không khí tạm biệt bạn bè vừa vui vừa bâng khuâng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp có không khí cởi mở và xây dựng.
- Quán nhỏ cuối phố giữ một không khí trầm mà ấm, như ôm lấy người mệt mỏi.
- Sau biến cố, ngôi nhà phủ một không khí lặng và dày, khiến bước chân cũng chậm lại.
- Buổi khai trương tràn không khí hân hoan, nhưng vẫn phảng phất nỗi lo của người khởi nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc bầu không khí trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả cả thành phần khí quyển và trạng thái tinh thần của một sự kiện hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác về môi trường hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu dùng để chỉ thành phần khí quyển trong các nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong văn chương, có thể mang tính hình tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả trạng thái tinh thần hoặc môi trường vật lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thành phần hóa học nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Có thể thay thế bằng từ "bầu không khí" khi muốn nhấn mạnh trạng thái tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khí hậu" ở chỗ "không khí" không chỉ điều kiện thời tiết dài hạn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "không khí trong lành", "không khí ấm áp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong lành, ấm áp), động từ (làm sạch, ô nhiễm) và lượng từ (một chút, nhiều).
