Nitơ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem: nitrogen.
Ví dụ: Nitơ là thành phần chủ yếu của không khí.
Nghĩa: Xem: nitrogen.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong không khí chúng ta thở có nhiều khí nitơ.
  • Thầy cô nói nitơ không có mùi nên ta không ngửi thấy.
  • Bình kem đá lạnh có dùng nitơ để làm lạnh thật nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không khí quanh ta chứa nhiều nitơ hơn oxy, nên ta không nhìn thấy hay ngửi thấy nó.
  • Trong phòng thí nghiệm, nitơ lỏng giúp làm lạnh mẫu vật để bảo quản tốt hơn.
  • Nông dân bón phân có chứa nitơ để cây lớn nhanh và lá xanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Nitơ là thành phần chủ yếu của không khí.
  • Trong công nghiệp, nitơ được dùng để tạo môi trường trơ, giữ cho kim loại không bị oxy hoá khi gia công.
  • Nhà hàng dùng nitơ lỏng để làm kem nhanh, tạo khói lạnh như sương mỏng.
  • Trong nông nghiệp, các hợp chất chứa nitơ nuôi dưỡng cây trồng, nhưng lạm dụng có thể gây ô nhiễm nguồn nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem: nitrogen.
Từ đồng nghĩa:
nitrogen
Từ Cách sử dụng
nitơ Thuật ngữ khoa học, trung tính, dùng để chỉ nguyên tố hóa học có số nguyên tử 7. Ví dụ: Nitơ là thành phần chủ yếu của không khí.
nitrogen Thuật ngữ khoa học, quốc tế, trung tính, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc giáo dục. Ví dụ: Khí nitrogen chiếm khoảng 78% thể tích không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến hóa học và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu hóa học, sinh học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật khi cần chỉ định nguyên tố hóa học này.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về chủ đề liên quan đến hóa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khí" hoặc "nguyên tố" nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng chính tả để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí nitơ", "hợp chất nitơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "nitơ lỏng", "sản xuất nitơ".
oxy hydro cacbon heli khí nguyên tố hoá học phân bón không khí chất hoá học