Nguyên tố

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Yếu tố.
2.
danh từ
Chất cơ sở có điện tích hạt nhân nguyên tử không thay đổi trong các phản ứng hóa học, tạo nên đơn chất hoặc hợp chất.
Ví dụ: Vàng là nguyên tố kim loại quý, bền và khó bị ăn mòn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Yếu tố.
Nghĩa 2: Chất cơ sở có điện tích hạt nhân nguyên tử không thay đổi trong các phản ứng hóa học, tạo nên đơn chất hoặc hợp chất.
Từ đồng nghĩa:
element
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên tố khoa học, trang trọng; thuật ngữ chuẩn; nghĩa chuyên biệt, chặt chẽ Ví dụ: Vàng là nguyên tố kim loại quý, bền và khó bị ăn mòn.
element mượn tiếng Anh, thuật ngữ khoa học; dùng trong văn bản song ngữ, bảng tuần hoàn Ví dụ: Bảng tuần hoàn liệt kê 118 element (nguyên tố).
hợp chất khoa học, trung tính; đối lập loại học trong hóa học cơ bản Ví dụ: Natri là nguyên tố, còn muối ăn là hợp chất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm khoa học liên quan đến hóa học và vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "yếu tố" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Khác biệt với "yếu tố" ở chỗ "nguyên tố" mang ý nghĩa khoa học cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên tố hóa học", "nguyên tố kim loại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "một nguyên tố", "nguyên tố mới".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới