Hạt nhân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chuyên môn). Phần trung tâm của nguyên tử, nơi tập trung hầu hết khối lượng, mang điện tích dương.
2.
danh từ
Bộ phận có vai trò làm trung tâm, nòng cốt cho những bộ phận khác trong một hệ thống.
Ví dụ: Nhóm nghiên cứu cần một hạt nhân để định hướng mục tiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). Phần trung tâm của nguyên tử, nơi tập trung hầu hết khối lượng, mang điện tích dương.
Từ đồng nghĩa:
nhân hạch nhân
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hạt nhân trang trọng, khoa học, trung tính, chính xác Ví dụ:
nhân khoa học, lược dạng trong ngữ cảnh vật lý hạt; trung tính Ví dụ: Nhân helium gồm hai proton và hai neutron.
hạch nhân khoa học, dùng trong một số tài liệu cũ; trang trọng Ví dụ: Hạch nhân của nguyên tử urani có số proton lớn.
Nghĩa 2: Bộ phận có vai trò làm trung tâm, nòng cốt cho những bộ phận khác trong một hệ thống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hạt nhân trung tính, thường dùng ẩn dụ trong chính trị/tổ chức; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Nhóm nghiên cứu cần một hạt nhân để định hướng mục tiêu.
nòng cốt trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đội ngũ nòng cốt của dự án đã ổn định.
trọng tâm trang trọng, thiên về vị trí trung tâm; mức độ vừa Ví dụ: Hạt nhân/trọng tâm của kế hoạch là cải cách giáo dục.
ngoại vi trung tính, đối lập phạm vi trung tâm; mức độ nhẹ Ví dụ: Các đơn vị ngoại vi không thuộc hạt nhân của hệ thống.
rìa khẩu ngữ, hình ảnh đối lập với trung tâm; mức độ nhẹ Ví dụ: Những hoạt động ở rìa không ảnh hưởng đến hạt nhân tổ chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, và báo chí khi nói về vật lý hoặc các vấn đề liên quan đến năng lượng hạt nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, hóa học, và các ngành liên quan đến năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc nguyên tử hoặc vai trò trung tâm trong một hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức nền tảng về khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các khái niệm liên quan như "năng lượng hạt nhân".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nguyên tử" hoặc "phân tử".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
  • Trong tiếng Việt, "hạt nhân" có thể mang nghĩa bóng khi nói về vai trò trung tâm trong một tổ chức hoặc hệ thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạt nhân nguyên tử", "hạt nhân hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "hạt nhân bền vững", "nghiên cứu hạt nhân".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới