Năng lượng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại lượng vật lí đặc trưng cho khả năng sinh ra công của một vật.
Ví dụ:
Dòng nước chảy xiết mang nhiều năng lượng nên quay được tua-bin.
Nghĩa: Đại lượng vật lí đặc trưng cho khả năng sinh ra công của một vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh xe quay nhanh có nhiều năng lượng nên có thể kéo gầu nước lên.
- Lò xo bị nén chứa năng lượng, thả ra là bật mạnh.
- Pin có năng lượng, làm chiếc đèn nhỏ sáng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên bi lăn từ dốc cao có năng lượng lớn nên húc đổ khối gỗ.
- Trong mạch điện, năng lượng từ pin được chuyển hoá thành ánh sáng và nhiệt ở bóng đèn.
- Khi vận động viên ném tạ tăng tốc, năng lượng của tạ lớn dần và bay xa hơn.
3
Người trưởng thành
- Dòng nước chảy xiết mang nhiều năng lượng nên quay được tua-bin.
- Năng lượng không mất đi, nó chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác qua tương tác.
- Một xung laser ngắn ngủi có năng lượng tập trung đủ để khắc dấu trên thép.
- Trong thiết kế công trình, việc cân bằng giữa năng lượng cấp vào và năng lượng thất thoát quyết định hiệu suất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đại lượng vật lí đặc trưng cho khả năng sinh ra công của một vật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| năng lượng | thuật ngữ khoa học, trung tính, chính xác, dùng trong vật lí Ví dụ: Dòng nước chảy xiết mang nhiều năng lượng nên quay được tua-bin. |
| nhiệt năng | chuyên ngành, hẹp phạm vi (một dạng cụ thể), không thay thế chung → loại Ví dụ: (Loại) Hệ có nhiệt năng cao. |
| công | chuyên ngành, khác khái niệm, không thay thế → loại Ví dụ: (Loại) Công được tính bằng lực nhân quãng đường. |
| năng suất | kinh tế, khác phạm vi, không thay thế → loại Ví dụ: (Loại) Năng suất lao động tăng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có liên quan đến khoa học hoặc môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật, kinh tế và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng với nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong vật lý, kỹ thuật và các ngành liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến công suất, hiệu suất, và các nguồn tài nguyên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật, có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại năng lượng cụ thể như "năng lượng mặt trời", "năng lượng gió".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "công suất" hoặc "công năng".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "năng lượng mặt trời", "năng lượng tái tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "thấp"), động từ ("tiết kiệm", "sử dụng"), và lượng từ ("nhiều", "ít").
