Quang
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
Ví dụ:
Anh móc quang, ghép thùng và lên đường.
2.
tính từ
Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
Ví dụ:
Ngõ nhà tôi nay đã quang, đi lại dễ chịu.
Nghĩa 1: Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
1
Học sinh tiểu học
- Ông buộc quả bí vào chiếc quang rồi gánh về nhà.
- Mẹ treo con gà lên quang cho đỡ bẩn.
- Chú dùng quang để mang rổ rau qua con dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nông dân đặt bao thóc lên quang, vai nặng nhưng bước vẫn đều.
- Quang đan chắc tay giúp đồ đạc không xô lệch khi qua cầu khỉ.
- Chỉ cần thêm cái quang, đôi thùng đã có thể theo bác đi chợ sớm.
3
Người trưởng thành
- Anh móc quang, ghép thùng và lên đường.
- Trong buổi chợ quê, tiếng quang kẽo kẹt nhắc tôi về mùa vụ đã qua.
- Quang siết chặt miệng bao, giữ giùm người gánh chút thăng bằng trên đường đất.
- Ở góc nhà, cái quang cũ nằm im, mùi tre khô vẫn phảng phất mồ hôi ruộng đồng.
Nghĩa 2: Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường rất quang nên em chơi đá cầu thoải mái.
- Phòng học mở cửa sổ, ánh nắng vào làm lớp thật quang.
- Con đường mới trồng ít cây nên ban ngày trông quang đãng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi chặt bớt cành, khu vườn bỗng quang và gió thổi mát rười rượi.
- Buổi sớm, bãi biển quang, mặt nước lấp lánh như kính.
- Dãy hành lang quang khiến bước chân nghe rõ hơn.
3
Người trưởng thành
- Ngõ nhà tôi nay đã quang, đi lại dễ chịu.
- Khi mây tan, bầu trời quang mở ra, lòng người cũng nhẹ như được gỡ nút.
- Quán cà phê dời bớt vật dụng, không gian quang, câu chuyện vì thế cũng thở đều.
- Con dốc trọc cây nên quang cả ngày, nhìn xa thấy rõ từng nếp mái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
Nghĩa 2: Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
Từ đồng nghĩa:
sáng sáng sủa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quang | Diễn tả trạng thái có nhiều ánh sáng, không gian mở, trong lành. Ví dụ: Ngõ nhà tôi nay đã quang, đi lại dễ chịu. |
| sáng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái có ánh sáng. Ví dụ: Căn phòng rất sáng. |
| sáng sủa | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho không gian hoặc vẻ ngoài, gợi cảm giác tươi tắn. Ví dụ: Khu vườn sáng sủa nhờ ánh nắng. |
| tối | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái thiếu ánh sáng. Ví dụ: Trời đã tối. |
| tối tăm | Trung tính, phổ biến, có sắc thái tiêu cực nhẹ, gợi cảm giác u ám, thiếu ánh sáng trầm trọng. Ví dụ: Căn hầm tối tăm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Quang" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về đồ dùng cụ thể hoặc thời tiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc mô tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh sáng sủa, tươi mới trong thơ ca và văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Quang" có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ánh sáng hoặc thiết bị chiếu sáng.
2
Sắc thái & phong cách
- "Quang" mang sắc thái tích cực, thường gợi cảm giác tươi sáng, thoáng đãng.
- Phong cách sử dụng có thể là trang trọng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "quang" khi muốn nhấn mạnh sự sáng sủa, thoáng đãng của một không gian hoặc thời tiết.
- Tránh dùng "quang" khi mô tả những không gian tối tăm hoặc u ám.
- "Quang" có thể được thay thế bằng từ "sáng" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "quang" với "quảng" do phát âm gần giống.
- "Quang" khi là danh từ chỉ đồ dùng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với tính từ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quang" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quang" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quang" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "quang" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quang" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "đặt", "treo". Khi là tính từ, "quang" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
