Tải

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Bao tải (nói tắt).
2.
động từ
Vận chuyển đi xa.
Ví dụ: Công ty thuê container tải thiết bị đến công trường.
3.
danh từ
Tải trọng (nói tắt).
Ví dụ: Cầu có giới hạn tải, xe quá nặng phải quay đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Bao tải (nói tắt).
Nghĩa 2: Vận chuyển đi xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tải Trung tính, thông dụng, chỉ hành động di dời hàng hóa. Ví dụ: Công ty thuê container tải thiết bị đến công trường.
chở Trung tính, thông dụng, chỉ hành động vận chuyển bằng phương tiện. Ví dụ: Xe tải chở hàng từ cảng về kho.
vận chuyển Trung tính, trang trọng hơn 'chở', dùng trong văn bản, chỉ hành động di dời hàng hóa. Ví dụ: Công ty chuyên vận chuyển hàng hóa quốc tế.
dỡ Trung tính, thông dụng, chỉ hành động đưa hàng hóa xuống khỏi phương tiện vận chuyển. Ví dụ: Họ đang dỡ hàng từ tàu xuống.
Nghĩa 3: Tải trọng (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tải Khẩu ngữ, kỹ thuật, rút gọn, chỉ sức chứa. Ví dụ: Cầu có giới hạn tải, xe quá nặng phải quay đầu.
tải trọng Trung tính, kỹ thuật, thông dụng, chỉ sức chứa tối đa. Ví dụ: Xe này có tải trọng tối đa 5 tấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bao tải hoặc tải trọng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ cụ thể hơn như "bao tải" hoặc "tải trọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ tải trọng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc ngành vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và các văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi nói về tải trọng trong kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nếu có từ thay thế cụ thể hơn.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "tải" trong "tải xuống".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
  • Người học nên làm quen với các từ đồng nghĩa để sử dụng linh hoạt hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới