Vận chuyển
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mạng chuyển đồ vật nhiều, nặng từ nơi này đến nơi khác tương đối xa, bằng phương tiện hoặc bằng sức loài vật.
Ví dụ:
Công ty này chuyên vận chuyển hàng hóa liên tỉnh.
2.
động từ
(chuyên môn). xem chuyển vận (nghĩa 2).
Ví dụ:
Màng sinh học vận chuyển chất theo cơ chế thụ động và chủ động.
Nghĩa 1: Mạng chuyển đồ vật nhiều, nặng từ nơi này đến nơi khác tương đối xa, bằng phương tiện hoặc bằng sức loài vật.
1
Học sinh tiểu học
- Xe tải vận chuyển gạo từ kho về trường.
- Chú nông dân dùng trâu để vận chuyển rơm về nhà.
- Chị bưu tá vận chuyển những thùng sách đến thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do đường núi gập ghềnh, đoàn xe vận chuyển xi măng đi rất chậm.
- Nhà máy ký hợp đồng vận chuyển linh kiện từ cảng về khu công nghiệp.
- Người lái thuyền vận chuyển trái cây xuôi theo con sông lớn.
3
Người trưởng thành
- Công ty này chuyên vận chuyển hàng hóa liên tỉnh.
- Đêm xuống, cảng vẫn sáng đèn để kịp vận chuyển container ra tàu biển.
- Muốn giữ chi phí thấp, họ gom hàng rồi vận chuyển theo tuyến cố định.
- Cơn mưa bất chợt làm đình trệ việc vận chuyển, cả bãi hàng bỗng im ắng và sốt ruột.
Nghĩa 2: (chuyên môn). xem chuyển vận (nghĩa 2).
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa giúp vận chuyển muối khoáng trong đất đến rễ cây.
- Dòng sông vận chuyển cát ra biển.
- Gió vận chuyển hơi nước tạo thành mây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tế bào, màng thực hiện vận chuyển ion để giữ cân bằng.
- Dòng máu vận chuyển oxy từ phổi đến các cơ quan.
- Dòng biển lạnh vận chuyển chất dinh dưỡng, làm giàu sinh vật phù du.
3
Người trưởng thành
- Màng sinh học vận chuyển chất theo cơ chế thụ động và chủ động.
- Trong điện hóa, ion được vận chuyển dưới tác dụng của điện trường và gradient nồng độ.
- Hệ mao dẫn vận chuyển dung môi nhờ chênh lệch áp suất và lực dính-kết.
- Khi khuếch tán bị cản trở, vận chuyển trở nên chậm và để lộ những ranh giới vô hình của vật chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mạng chuyển đồ vật nhiều, nặng từ nơi này đến nơi khác tương đối xa, bằng phương tiện hoặc bằng sức loài vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cất giữ lưu kho
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận chuyển | trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi nghề nghiệp/giao thông; nhấn mạnh khối lượng/lộ trình xa Ví dụ: Công ty này chuyên vận chuyển hàng hóa liên tỉnh. |
| chuyên chở | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Doanh nghiệp chuyên chở hàng hoá liên tỉnh. |
| chở | khẩu ngữ, nhẹ hơn; dùng rộng, thay thế được đa số ngữ cảnh phổ thông Ví dụ: Xe tải chở hàng từ kho ra cảng. |
| chuyển vận | trang trọng/cổ hơn; dùng trong văn bản chính quy Ví dụ: Đơn vị chuyển vận vật tư đến công trường. |
| cất giữ | trung tính; đối lập hành động di chuyển bằng việc để nguyên/lưu kho Ví dụ: Hàng chưa vận chuyển được thì cất giữ trong kho. |
| lưu kho | nghiệp vụ, trung tính; nhấn mạnh không đưa đi mà để lại kho Ví dụ: Tạm lưu kho số hàng này, chưa vận chuyển. |
Nghĩa 2: (chuyên môn). xem chuyển vận (nghĩa 2).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận chuyển | thuật ngữ Phật học/Đông y–huyền học; trang trọng, văn chương; sắc thái cổ Ví dụ: Màng sinh học vận chuyển chất theo cơ chế thụ động và chủ động. |
| chuyển vận | thuật ngữ, trang trọng; đồng nghĩa trực tiếp trong ngữ vực này Ví dụ: Khí huyết chuyển vận điều hoà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển đồ đạc, hàng hóa trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến logistics, kinh tế, và quản lý chuỗi cung ứng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành vận tải, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc di chuyển hàng hóa, đồ vật với quy mô lớn hoặc khoảng cách xa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc di chuyển vật chất.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng được vận chuyển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuyển" khi không cần nhấn mạnh quy mô hoặc khoảng cách.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển đồ vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận chuyển hàng hóa", "vận chuyển nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, đồ vật), phó từ (nhanh chóng, an toàn), và lượng từ (nhiều, ít).

Danh sách bình luận