Cất giữ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ lại, để lại một chỗ cho khỏi bị hư hỏng, để sử dụng trong một thời gian (thường là dài).
Ví dụ: Anh cất giữ giấy tờ vào tủ sắt cho an toàn.
Nghĩa: Giữ lại, để lại một chỗ cho khỏi bị hư hỏng, để sử dụng trong một thời gian (thường là dài).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cất giữ quyển truyện trên kệ cao để khỏi rách.
  • Mẹ cất giữ hũ mứt trong tủ bếp cho Tết.
  • Bé gấp lá thư và cất giữ vào hộp bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cất giữ chiếc huy hiệu trong ngăn bàn như một kỷ niệm quý.
  • Gia đình cất giữ thóc trong chum để ăn dần qua mùa mưa.
  • Cô giáo dặn lớp cất giữ điện thoại vào balo để khỏi thất lạc.
3
Người trưởng thành
  • Anh cất giữ giấy tờ vào tủ sắt cho an toàn.
  • Có người cất giữ bình yên bằng cách khóa kỹ những ký ức dễ vỡ.
  • Chúng tôi cất giữ mùi vị mùa vụ trong những hũ dưa để dành ngày giáp hạt.
  • Ngày dọn nhà, chị phát hiện mình đã cất giữ quá nhiều điều không còn cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ lại, để lại một chỗ cho khỏi bị hư hỏng, để sử dụng trong một thời gian (thường là dài).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vứt bỏ tiêu huỷ
Từ Cách sử dụng
cất giữ Hành động bảo quản, lưu trữ đồ vật một cách cẩn thận, có chủ đích, thường mang tính lâu dài. Ví dụ: Anh cất giữ giấy tờ vào tủ sắt cho an toàn.
lưu giữ Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc giữ lại lâu dài, thường là vật có giá trị hoặc ý nghĩa. Ví dụ: Bảo tàng lưu giữ nhiều hiện vật quý hiếm.
bảo quản Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc giữ gìn để không bị hư hỏng, duy trì trạng thái tốt. Ví dụ: Cần bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
để dành Trung tính, thân mật, nhấn mạnh việc giữ lại để dùng sau này, thường là tiền bạc, đồ ăn, hoặc đồ dùng. Ví dụ: Cô ấy để dành tiền mua nhà.
vứt bỏ Trung tính, mạnh mẽ, hành động loại bỏ hoàn toàn thứ không còn cần thiết hoặc không muốn giữ. Ví dụ: Anh ta vứt bỏ những kỷ vật cũ.
tiêu huỷ Trang trọng, mạnh mẽ, hành động phá hủy hoàn toàn một vật, thường là theo quy định hoặc có chủ đích. Ví dụ: Công ty đã tiêu hủy tài liệu mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo quản đồ đạc, tài sản cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc lưu trữ tài liệu, hồ sơ quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh bảo quản hàng hóa, sản phẩm trong kho bãi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, chu đáo trong việc bảo quản.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc bảo quản lâu dài.
  • Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả việc để tạm thời, có thể thay bằng "để" hoặc "giữ".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật dụng, tài sản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giữ" khi không cần nhấn mạnh thời gian dài.
  • Khác biệt với "bảo quản" ở chỗ "cất giữ" không nhất thiết phải có điều kiện bảo quản đặc biệt.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cất giữ đồ đạc", "cất giữ tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồ đạc, tài liệu), trạng từ chỉ thời gian (lâu dài, tạm thời).