Để dành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để lại để dùng vào việc khác hoặc lúc khác.
Ví dụ: Tôi để dành một khoản cho những ngày bất trắc.
Nghĩa: Để lại để dùng vào việc khác hoặc lúc khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Em để dành cái bánh cho em bé ăn sau bữa chiều.
  • Con để dành tiền lì xì để mua sách truyện.
  • Mẹ hái xoài, để dành vài quả chín ăn tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình để dành thời gian buổi tối để ôn lại bài khó.
  • Cô ấy để dành tiền tiêu vặt, chờ đủ rồi mới đổi điện thoại.
  • Tụi mình để dành ý tưởng cho buổi thuyết trình tuần sau.
3
Người trưởng thành
  • Tôi để dành một khoản cho những ngày bất trắc.
  • Anh để dành lời khen, chờ đúng lúc mới nói để người ta vui trọn.
  • Cô để dành niềm tin cho những cam kết có hành động đi kèm.
  • Chúng ta để dành năng lượng cho điều quan trọng, thay vì rải mỏng vào chuyện vụn vặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để lại để dùng vào việc khác hoặc lúc khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiêu xài dùng hết
Từ Cách sử dụng
để dành Trung tính, diễn tả hành động chuẩn bị, tích lũy cho tương lai hoặc mục đích khác. Ví dụ: Tôi để dành một khoản cho những ngày bất trắc.
tiết kiệm Trung tính, nhấn mạnh việc giảm bớt chi tiêu, sử dụng để tích lũy. Ví dụ: Anh ấy luôn tiết kiệm tiền để đi du lịch.
dành dụm Trung tính, thường dùng cho việc tích lũy dần dần một lượng nhỏ qua thời gian. Ví dụ: Cô ấy dành dụm từng đồng để nuôi con ăn học.
tiêu xài Trung tính, chỉ hành động sử dụng tiền bạc, tài sản. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu đi kèm với 'hoang phí'. Ví dụ: Anh ta tiêu xài hết số tiền được cho.
dùng hết Trung tính, chỉ việc sử dụng cạn kiệt, không còn lại gì. Ví dụ: Chúng tôi đã dùng hết lương thực dự trữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tiết kiệm tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên cho tương lai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "tiết kiệm" hoặc "dự trữ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, tính toán cho tương lai.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc tiết kiệm cho tương lai trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó nên dùng từ "tiết kiệm".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè hoặc các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiết kiệm" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng cao.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "để dành tiền", "để dành thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền, thời gian), phó từ (lại, thêm) và lượng từ (một ít, nhiều).