Dự trữ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trữ sẵn để dùng khi cần đến.
Ví dụ: Chúng tôi dự trữ thực phẩm khô cho mùa bão.
2.
danh từ
Số lượng, khối lượng dự trữ.
Ví dụ: Dự trữ xăng của khu vực đã xuống thấp.
Nghĩa 1: Trữ sẵn để dùng khi cần đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dự trữ gạo trong thùng để nấu cơm nhiều ngày.
  • Con bỏ bánh vào hộp để dự trữ cho chuyến đi chơi.
  • Bác nông dân phơi rơm, dự trữ cho bò ăn mùa mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy dự trữ bài tập đã in sẵn để phát khi lớp học thêm.
  • Gia đình tôi dự trữ nước sạch trước khi cúp nước kéo dài.
  • Nhà trường dự trữ pin sạc cho buổi ngoại khóa ở vùng núi.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi dự trữ thực phẩm khô cho mùa bão.
  • Doanh nghiệp chủ động dự trữ nguyên liệu để không đứt quãng sản xuất.
  • Tôi học cách dự trữ năng lượng cảm xúc, không tiêu hao vào những chuyện vô ích.
  • Thành phố kêu gọi người dân dự trữ vừa đủ, tránh gom hàng tạo sốt giả.
Nghĩa 2: Số lượng, khối lượng dự trữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Kho của trường có dự trữ sách cho thư viện mới.
  • Cửa hàng báo còn dự trữ sữa nên ai cũng yên tâm.
  • Trang trại kiểm tra dự trữ cỏ khô cho đàn bò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự trữ lương thực của ký túc xá đủ cho nhiều ngày mưa lũ.
  • Tổ thiết bị thống kê dự trữ phấn, bảng và bóng đèn cho học kỳ mới.
  • Báo cáo nêu rõ dự trữ nước ngọt của đảo đang giảm.
3
Người trưởng thành
  • Dự trữ xăng của khu vực đã xuống thấp.
  • Ngân hàng trung ương công bố dự trữ ngoại hối tăng nhẹ.
  • Dự trữ năng lượng của tôi gần cạn sau một tuần làm việc căng thẳng.
  • Bản đồ ghi rõ các mỏ và dự trữ khoáng sản chiến lược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trữ sẵn để dùng khi cần đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự trữ Hành động chuẩn bị, tích lũy một cách có kế hoạch, mang tính chủ động, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quân sự, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Chúng tôi dự trữ thực phẩm khô cho mùa bão.
tích trữ Trung tính, nhấn mạnh hành động tích góp, cất giữ để dùng dần hoặc khi cần. Ví dụ: Người dân tích trữ lương thực phòng khi bão lũ.
để dành Khẩu ngữ, thân mật, chỉ việc giữ lại một phần để dùng sau, thường là tiền hoặc đồ ăn. Ví dụ: Cô ấy để dành tiền mua nhà.
tiêu thụ Trung tính, chỉ việc sử dụng, tiêu dùng hàng hóa, năng lượng. Ví dụ: Sản phẩm này được tiêu thụ mạnh trên thị trường.
phân phát Trung tính, chỉ việc chia đều hoặc đưa cho nhiều người. Ví dụ: Họ phân phát quà cho trẻ em nghèo.
Nghĩa 2: Số lượng, khối lượng dự trữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự trữ Chỉ một lượng vật chất đã được tích lũy, cất giữ. Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài nguyên. Ví dụ: Dự trữ xăng của khu vực đã xuống thấp.
tồn kho Trung tính, chuyên ngành kinh tế, chỉ số lượng hàng hóa còn lại trong kho chưa được bán hoặc sử dụng. Ví dụ: Công ty đang tìm cách giảm lượng tồn kho.
tiêu thụ Trung tính, chỉ hành động hoặc kết quả của việc sử dụng, tiêu dùng hàng hóa. Ví dụ: Mức tiêu thụ điện tăng cao trong mùa hè.
thiếu hụt Trung tính, chỉ tình trạng không đủ số lượng cần thiết. Ví dụ: Tình trạng thiếu hụt nước sạch đang diễn ra.
cạn kiệt Trung tính, nhấn mạnh sự hết sạch, không còn gì. Ví dụ: Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tích trữ thực phẩm, nước uống hoặc các nhu yếu phẩm khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, tài chính, hoặc các bài viết về quản lý tài nguyên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành kinh tế, quản lý tài nguyên, và khoa học môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc tích trữ tài nguyên, hàng hóa để sử dụng trong tương lai.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự khẩn cấp hoặc thiếu hụt ngay lập tức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc thời gian để làm rõ phạm vi dự trữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tích trữ", nhưng "dự trữ" thường mang tính chất chuẩn bị cho tương lai hơn.
  • Chú ý không dùng từ này khi muốn diễn đạt ý nghĩa tiêu cực như "đầu cơ".
1
Chức năng ngữ pháp
"Dự trữ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dự trữ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "dự trữ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dự trữ lương thực". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một lượng dự trữ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "dự trữ" thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm cần trữ, ví dụ: "dự trữ nước". Khi là danh từ, nó thường đi kèm với tính từ hoặc lượng từ, ví dụ: "dự trữ dồi dào".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới