Cạn kiệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cạn đến mức không còn gì.
Ví dụ:
Kho dự trữ lương thực ở trạm cứu trợ đã cạn kiệt.
Nghĩa: Cạn đến mức không còn gì.
1
Học sinh tiểu học
- Sau mùa nắng, ao sau nhà cạn kiệt, không còn giọt nước.
- Đi bộ lâu trong nắng, bình nước của em cạn kiệt.
- Pin của đồ chơi chạy mãi nên đã cạn kiệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt hạn, mạch nước giếng cạn kiệt, ai múc cũng không lên được.
- Cậu ấy dùng dữ liệu điện thoại suốt ngày, đến tối thì gói cước cạn kiệt.
- Khi nhóm luyện tập liên tục, năng lượng của mỗi người dần cạn kiệt.
3
Người trưởng thành
- Kho dự trữ lương thực ở trạm cứu trợ đã cạn kiệt.
- Khi tài nguyên rừng bị khai thác vô độ, đa dạng sinh học cũng dần cạn kiệt.
- Sau nhiều tháng thất nghiệp, tiền tiết kiệm của anh ấy cạn kiệt, và lo âu phủ kín căn phòng trọ.
- Đến lúc niềm kiên nhẫn cạn kiệt, người ta buộc phải nói lời từ chối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cạn đến mức không còn gì.
Từ đồng nghĩa:
hết sạch kiệt quệ suy kiệt
Từ trái nghĩa:
tràn đầy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cạn kiệt | Thường dùng để chỉ sự hết sạch, không còn gì, mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng, thường áp dụng cho tài nguyên, năng lượng, sức lực. Ví dụ: Kho dự trữ lương thực ở trạm cứu trợ đã cạn kiệt. |
| hết sạch | Trung tính, nhấn mạnh sự không còn một chút nào. Ví dụ: Sau trận hạn hán kéo dài, nguồn nước trong giếng đã hết sạch. |
| kiệt quệ | Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự suy yếu nghiêm trọng do cạn kiệt. Ví dụ: Sau nhiều năm khai thác, mỏ khoáng sản đã kiệt quệ. |
| suy kiệt | Trang trọng, thường dùng cho sức khỏe, năng lượng, nhấn mạnh sự giảm sút nghiêm trọng. Ví dụ: Sau thời gian dài làm việc quá sức, anh ấy đã suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần. |
| tràn đầy | Trung tính, diễn tả trạng thái đầy ắp, dồi dào. Ví dụ: Sau những cơn mưa lớn, hồ nước lại tràn đầy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng hết sạch tài nguyên, năng lượng hoặc sức lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về môi trường, kinh tế hoặc sức khỏe để mô tả sự suy giảm nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự thiếu thốn hoặc mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật về tài nguyên thiên nhiên hoặc năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và khẩn cấp.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hết sạch hoàn toàn.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến sự giảm sút nhẹ.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, năng lượng hoặc sức lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giảm sút như "giảm", "hết".
- Khác biệt với "hết" ở mức độ nghiêm trọng và triệt để hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nguồn nước cạn kiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài nguyên hoặc vật chất (như "nước", "dầu mỏ"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").
