Kiệt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường nhánh nhỏ hẹp hoặc ngõ hẻm, ngõ cụt.
Ví dụ: Căn trọ nằm trong một kiệt hẹp, chỉ đủ một xe máy lách qua.
2.
động từ
Hết sạch sau một quá trình bị tiêu hao dần.
Ví dụ: Anh ấy đã kiệt sức sau ca làm kéo dài.
3.
tính từ
Hà tiện tới mức quá quắt, chỉ biết bo bo giữ của.
Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng kiệt, tiền tiêu như bóp từng giọt.
Nghĩa 1: Đường nhánh nhỏ hẹp hoặc ngõ hẻm, ngõ cụt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn Na ở trong một cái kiệt nhỏ, sát đường lớn.
  • Mèo con chui vào kiệt rồi kêu meo meo tìm lối ra.
  • Bố dừng xe trước kiệt để con đi bộ vào nhà bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chiều, nắng đổ vàng lên kiệt vắng, nghe tiếng rao vọng lại.
  • Chúng tớ hẹn nhau ở đầu kiệt, nơi có quán nước mía.
  • Bản đồ khu phố vẽ rất rõ từng kiệt, dễ tìm đường hơn.
3
Người trưởng thành
  • Căn trọ nằm trong một kiệt hẹp, chỉ đủ một xe máy lách qua.
  • Kiệt cụt nên đêm khá yên, chỉ còn tiếng dép kéo và mùi cơm mới chín.
  • Chợ tàn, người gánh hàng lầm lũi đi dọc kiệt, bóng đổ loang trên vách tường.
  • Có những kiệt như vết gấp của thành phố, cất giấu bao câu chuyện không gọi tên.
Nghĩa 2: Hết sạch sau một quá trình bị tiêu hao dần.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận chạy dài, em kiệt sức.
  • Bình nước kiệt rồi, không còn giọt nào.
  • Pin đèn pin kiệt nên không sáng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ôn bài suốt đêm khiến mình gần như kiệt lực.
  • Dòng suối mùa hạn kiệt nước nhìn thấy cả đáy.
  • Đội bóng chơi hăng quá nên cuối trận nhiều người kiệt hơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã kiệt sức sau ca làm kéo dài.
  • Có những ngày ý tưởng kiệt như giếng cạn, chữ nghĩa không chịu chảy.
  • Nguồn vốn xoay vòng kiệt dần, buộc công ty phải thắt chặt chi tiêu.
  • Tình thương choáng đầy, rồi kiệt vì không được đáp lại.
Nghĩa 3: Hà tiện tới mức quá quắt, chỉ biết bo bo giữ của.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy bị chê là kiệt vì không bao giờ chịu góp quỹ lớp.
  • Ông chủ quán kiệt, bán thêm mà không cho thêm nước.
  • Bạn đừng kiệt như thế, chia kẹo cho em với.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta kiệt đến mức đi ăn chung cũng không chịu trả phần mình.
  • Người kiệt thường sợ mất hơn sợ xấu hổ.
  • Cả nhóm khó chịu vì trưởng nhóm quá kiệt với kinh phí hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy nổi tiếng kiệt, tiền tiêu như bóp từng giọt.
  • Có kiểu kiệt không chỉ với tiền mà cả với lời khen, lúc nào cũng dè sẻn.
  • Sự kiệt của anh làm tình bạn nghẹt thở: ai cũng phải trả nợ thay cho tính bo bo ấy.
  • Đến một lúc, kiệt chẳng phải tiết kiệm nữa, mà là đóng cửa trái tim trước sẻ chia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường nhánh nhỏ hẹp hoặc ngõ hẻm, ngõ cụt.
Từ đồng nghĩa:
ngõ cụt
Từ trái nghĩa:
Đại lộ
Từ Cách sử dụng
kiệt Chỉ một con đường nhỏ, hẹp, thường là ngõ cụt, mang tính địa phương (đặc biệt ở Huế). Ví dụ: Căn trọ nằm trong một kiệt hẹp, chỉ đủ một xe máy lách qua.
ngõ cụt Trung tính, miêu tả một con đường không có lối thoát. Ví dụ: Con đường này là một ngõ cụt, không có lối ra.
Đại lộ Trang trọng, chỉ con đường lớn, rộng rãi, thường có nhiều làn xe và cây xanh ở đô thị. Ví dụ: Kiệt này dẫn ra một đại lộ sầm uất với nhiều cửa hàng.
Nghĩa 2: Hết sạch sau một quá trình bị tiêu hao dần.
Từ đồng nghĩa:
Cạn
Từ trái nghĩa:
Đầy Dồi dào
Từ Cách sử dụng
kiệt Diễn tả trạng thái cạn kiệt hoàn toàn về vật chất, năng lượng hoặc sức lực, mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát. Ví dụ: Anh ấy đã kiệt sức sau ca làm kéo dài.
Cạn Trung tính, dùng để chỉ sự hết, không còn gì, thường là chất lỏng hoặc nguồn lực. Ví dụ: Nước trong giếng đã cạn sau đợt hạn hán kéo dài.
Đầy Trung tính, chỉ trạng thái có đủ, không thiếu, thường dùng cho vật chứa hoặc không gian. Ví dụ: Bình nước đã đầy sau cơn mưa rào.
Dồi dào Trang trọng, tích cực, chỉ sự phong phú, nhiều về số lượng hoặc chất lượng, thường dùng cho nguồn lực, tài nguyên. Ví dụ: Nguồn tài nguyên thiên nhiên ở đây rất dồi dào.
Nghĩa 3: Hà tiện tới mức quá quắt, chỉ biết bo bo giữ của.
Từ đồng nghĩa:
Bủn xỉn Hà tiện
Từ trái nghĩa:
Hào phóng Rộng rãi
Từ Cách sử dụng
kiệt Diễn tả tính cách cực kỳ hà tiện, bủn xỉn, chỉ biết giữ của cho riêng mình, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng kiệt, tiền tiêu như bóp từng giọt.
Bủn xỉn Trung tính đến tiêu cực, chỉ tính không muốn chi tiêu, giữ chặt tiền bạc, thường bị coi là xấu. Ví dụ: Anh ta rất bủn xỉn, không bao giờ mời ai một bữa ăn.
Hà tiện Trung tính đến tiêu cực, chỉ tính tiết kiệm quá mức, không dám chi tiêu ngay cả khi cần thiết. Ví dụ: Cô ấy sống rất hà tiện, không dám mua sắm gì cho bản thân.
Hào phóng Tích cực, chỉ tính rộng rãi, sẵn lòng chi tiêu, giúp đỡ người khác mà không tính toán. Ví dụ: Anh ấy rất hào phóng với bạn bè, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
Rộng rãi Tích cực, chỉ tính không câu nệ, sẵn lòng chia sẻ, chi tiêu một cách thoải mái. Ví dụ: Cô ấy rất rộng rãi trong mọi việc, không bao giờ tính toán thiệt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng cạn kiệt hoặc mô tả người keo kiệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng tài nguyên hoặc năng lượng bị cạn kiệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự cạn kiệt hoặc tính cách keo kiệt của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự cạn kiệt tài nguyên hoặc năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực khi nói về sự cạn kiệt hoặc tính cách keo kiệt.
  • Phong cách trung tính trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hết sạch hoặc tính cách keo kiệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
  • Có thể thay thế bằng từ "cạn kiệt" hoặc "keo kiệt" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kiệt sức" khi nói về sự mệt mỏi.
  • Khác biệt với "cạn kiệt" ở chỗ "kiệt" có thể chỉ cả tính cách.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kiệt" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kiệt" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kiệt" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Kiệt" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là tính từ (ví dụ: "keo kiệt"), hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi là động từ (ví dụ: "hết kiệt").