Ngách

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối
Ví dụ: Họ neo thuyền vào một ngách suối kín gió.
Nghĩa: Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hang có một ngách nhỏ dẫn vào chỗ mát.
  • Con cá lẩn vào ngách của con suối.
  • Chúng tớ chơi trốn tìm ở ngách của đường hầm mô hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn thám hiểm rọi đèn vào ngách sâu để tìm dấu vết dơi.
  • Nước chảy lững lờ qua một ngách của con suối rồi nhập lại dòng chính.
  • Trong bài địa lí, thầy kể về những ngách hẹp của hang đá vôi, nơi ánh sáng khó chạm tới.
3
Người trưởng thành
  • Họ neo thuyền vào một ngách suối kín gió.
  • Ở ngách hang ấy, hơi ẩm bám đặc như tấm màn mỏng.
  • Người lính men theo ngách hầm, lắng nghe tiếng đất thì thầm trên đầu.
  • Dòng nước rẽ vào ngách đá, để lại dòng chính một vệt xoáy chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối
Từ đồng nghĩa:
khe
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngách Diễn tả một lối đi hoặc nhánh phụ nhỏ, hẹp, thường trong không gian tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: Họ neo thuyền vào một ngách suối kín gió.
khe Trung tính, dùng để chỉ lối đi hẹp, dài, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: Anh ta luồn qua một khe đá hẹp để vào bên trong.
lòng Trung tính, dùng để chỉ phần chính, trung tâm, thường rộng hơn của một không gian rỗng hoặc một vật. Ví dụ: Thuyền bè tấp nập trên lòng sông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả địa lý, khảo cổ học hoặc các báo cáo kỹ thuật liên quan đến địa hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết, sống động về cảnh quan tự nhiên hoặc không gian hẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, khảo cổ học và các ngành liên quan đến nghiên cứu địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các nhánh nhỏ, hẹp trong tự nhiên hoặc cấu trúc nhân tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa hình hoặc không gian vật lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngõ" trong ngữ cảnh không gian hẹp, nhưng "ngách" thường chỉ không gian tự nhiên.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các không gian rộng lớn hoặc không có tính chất nhánh nhỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngách nhỏ", "ngách hẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhỏ, hẹp), lượng từ (một, vài), hoặc các từ chỉ định (cái, này).
ngõ hẻm lối khe kẽ rãnh hốc hang hầm nhánh