Kẽ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ tiếp giáp không khít nhau giữa hai vật làm thành khoảng trống nhỏ có thể để cho cái gì lọt qua được.
Ví dụ:
Ánh sáng rịn qua kẽ màn, đánh thức tôi dậy.
Nghĩa: Chỗ tiếp giáp không khít nhau giữa hai vật làm thành khoảng trống nhỏ có thể để cho cái gì lọt qua được.
1
Học sinh tiểu học
- Cát rơi vào kẽ giữa hai viên gạch trên sân.
- Ánh nắng len qua kẽ cửa chiếu vào bàn học.
- Nước chảy qua kẽ hàng rào tre ướt lối đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lùa qua kẽ cửa sổ làm rèm lay nhẹ.
- Mưa hắt vào qua kẽ mái ngói, nhỏ thành giọt trên nền nhà.
- Tiếng thì thầm lọt qua kẽ tường mỏng, nghe lấp ló ngoài hành lang.
3
Người trưởng thành
- Ánh sáng rịn qua kẽ màn, đánh thức tôi dậy.
- Lạnh bắt đầu từ những kẽ cửa chưa được trám kín, len vào phòng như một vị khách không mời.
- Tin đồn thường tìm được đường đi qua những kẽ hở của sự im lặng.
- Đừng để cơ hội trôi qua kẽ tay chỉ vì một chút do dự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ tiếp giáp không khít nhau giữa hai vật làm thành khoảng trống nhỏ có thể để cho cái gì lọt qua được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kẽ | Trung tính, chỉ khoảng trống nhỏ, hẹp giữa hai vật. Ví dụ: Ánh sáng rịn qua kẽ màn, đánh thức tôi dậy. |
| khe | Trung tính, chỉ khoảng trống nhỏ, hẹp, thường dài. Ví dụ: Nước chảy qua khe cửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khoảng trống nhỏ trong các vật dụng hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thiếu sót hoặc khoảng trống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả kỹ thuật về cấu trúc hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác các khoảng trống nhỏ giữa hai vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kẻ" trong một số ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các khoảng trống lớn hoặc không rõ ràng.
- Chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'kẽ hở', 'kẽ nứt'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'nhỏ', 'hẹp') hoặc động từ (như 'lọt', 'chui').
