Nẻ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nứt ra thành đường, thành kẽ nhỏ trên bể mặt, do khô quá (thường nói về da người hoặc mặt ruộng).
Ví dụ: Da tay tôi nẻ khi rửa chén nước lạnh.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Đánh mạnh, thường bằng vật nhỏ, dài.
Nghĩa 1: Nứt ra thành đường, thành kẽ nhỏ trên bể mặt, do khô quá (thường nói về da người hoặc mặt ruộng).
1
Học sinh tiểu học
  • Trời hanh, môi em bị nẻ và rát.
  • Nắng lâu ngày, mặt ruộng nẻ thành những ô nhỏ.
  • Bàn tay bé rửa nước lạnh nhiều quá nên nẻ nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa đông hanh khô, khóe môi nẻ dù đã thoa son dưỡng.
  • Sau vụ hạn, đất ruộng nứt nẻ như tấm gốm vỡ.
  • Gót chân bà nẻ, mỗi bước đi nghe rát như chạm muối.
3
Người trưởng thành
  • Da tay tôi nẻ khi rửa chén nước lạnh.
  • Cơn khô hạn kéo dài làm lòng đất nẻ, lộ ra những vân gân xám xịt.
  • Môi nẻ nhắc tôi rằng cơ thể cũng cần được tưới tắm như vườn cây.
  • Nhìn bờ ruộng nẻ toác, tôi thấy cả mùa màng thở dài dưới lớp đất.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đánh mạnh, thường bằng vật nhỏ, dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nứt ra thành đường, thành kẽ nhỏ trên bể mặt, do khô quá (thường nói về da người hoặc mặt ruộng).
Từ đồng nghĩa:
nứt rạn
Từ Cách sử dụng
nẻ Diễn tả trạng thái bề mặt bị tổn thương nhẹ do thiếu ẩm, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Da tay tôi nẻ khi rửa chén nước lạnh.
nứt Trung tính, diễn tả sự tách rời, vỡ ra thành khe hở trên bề mặt. Ví dụ: Tường nhà bị nứt một đường dài.
rạn Trung tính, thường dùng cho bề mặt bị nứt nhẹ, không sâu, có thể do co giãn hoặc khô. Ví dụ: Kính bị rạn một vết nhỏ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đánh mạnh, thường bằng vật nhỏ, dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nẻ Khẩu ngữ, diễn tả hành động đánh mạnh, dứt khoát bằng vật nhỏ, dài, mang sắc thái mạnh mẽ. Ví dụ:
đánh Trung tính, diễn tả hành động tác động lực vào vật khác. Ví dụ: Anh ta đánh một cú đấm mạnh.
vụt Trung tính, diễn tả hành động đánh nhanh và mạnh bằng vật dài, thường là roi hoặc gậy. Ví dụ: Người nông dân vụt roi vào trâu.
quất Trung tính, diễn tả hành động đánh mạnh, dứt khoát bằng vật dài, thường là roi hoặc dây. Ví dụ: Huấn luyện viên quất roi ngựa.
vuốt ve Trung tính, diễn tả hành động chạm nhẹ, âu yếm, thể hiện sự yêu thương. Ví dụ: Người mẹ vuốt ve mái tóc con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng da hoặc đất bị khô nứt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc chăm sóc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự khô cằn hoặc tác động mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng khô nứt của da hoặc đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa khác.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nứt khác như "nứt" hoặc "rạn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "da nẻ", "mặt ruộng nẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bề mặt như "da", "mặt ruộng"; có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
nứt rạn khô hanh vỡ bong tróc sứt tách kẽ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...