Tróc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mất đi màng da, vỏ, v.v. phủ bên ngoài.
Ví dụ: Lớp sơn cổng đã tróc gần hết vì mưa nắng.
2.
động từ
(ph.). Rời ra, không còn dính nữa.
3.
động từ
Bắt hoặc lấy bằng được bằng sức mạnh.
Ví dụ: Cảnh sát đã tróc đối tượng cầm đầu đường dây.
4.
động từ
Bật mạnh lưỡi hoặc hai đầu ngón tay vào nhau cho phát ra tiếng kêu giòn, gọn (thường dùng để làm hiệu).
Ví dụ: Anh tróc tay để gọi phục vụ.
Nghĩa 1: Mất đi màng da, vỏ, v.v. phủ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cùi bánh mì để lâu bị tróc lớp vỏ giòn.
  • Bạn Nam ngã xe, đầu gối tróc chút da nhưng đã được dán băng.
  • Bức tường cũ tróc sơn, lộ lớp vữa bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Da tay em bị khô nên tróc từng mảng nhỏ khi rửa chén.
  • Nắng gắt làm môi tróc vảy, phải thoa son dưỡng mới đỡ.
  • Trên ghế đá sân trường, lớp sơn tróc ra, nhìn loang lổ.
3
Người trưởng thành
  • Lớp sơn cổng đã tróc gần hết vì mưa nắng.
  • Thời gian đi qua, những lớp hào nhoáng cũng tróc dần, để lộ phần thực chất bên dưới.
  • Mùa hanh khô, gót chân tróc nứt, nhắc tôi chăm sóc cơ thể chu đáo hơn.
  • Nhìn bức tường tróc loang, tôi bỗng nhớ căn nhà cũ và những ngày chắp vá.
Nghĩa 2: (ph.). Rời ra, không còn dính nữa.
Nghĩa 3: Bắt hoặc lấy bằng được bằng sức mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an tróc kẻ trộm đang bỏ chạy.
  • Đội bảo vệ tróc con chó hoang để đưa về trạm.
  • Người dân cùng nhau tróc con cá lớn trong ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều ngày mật phục, họ tróc được tên cướp ở bến xe.
  • Dân làng dùng lưới vây, tróc con cá lóc khổng lồ giữa đồng.
  • Nhóm kiểm lâm tróc ổ săn bắt trái phép trong rừng.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát đã tróc đối tượng cầm đầu đường dây.
  • Anh em trong xóm hò nhau tróc ổ bạc vụng về cuối xóm.
  • Tin chớp nhoáng: lực lượng đặc nhiệm vừa tróc mẻ lưới lớn trên biển.
  • Ngày nhỏ theo cha đi đồng, tôi nhớ cảnh mọi người hò reo khi tróc được con cá vượt lạch.
Nghĩa 4: Bật mạnh lưỡi hoặc hai đầu ngón tay vào nhau cho phát ra tiếng kêu giòn, gọn (thường dùng để làm hiệu).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy tróc tay để gọi cả lớp chú ý.
  • Anh trai tróc lưỡi làm hiệu cho em dừng lại.
  • Bạn Lan tróc tay một cái, con mèo quay đầu nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tróc tay hai lần, cả nhóm biết đến giờ tập trung.
  • Tiếng tróc lưỡi vang lên giữa sân bóng, ra hiệu đổi vị trí.
  • Bạn lớp trưởng tróc tay, không khí ồn ào dịu xuống.
3
Người trưởng thành
  • Anh tróc tay để gọi phục vụ.
  • Giữa quán đông, một tiếng tróc lưỡi gọn lỏn kéo sự chú ý về phía sân khấu.
  • Cô đạo diễn chỉ tróc tay khẽ, cả ê-kíp lập tức chuyển cảnh.
  • Tiếng tróc tay dứt khoát như dấu chấm câu, khép lại cuộc tranh luận đang lan man.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mất đi màng da, vỏ, v.v. phủ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tróc Diễn tả sự bong ra, rời ra của lớp bề mặt, thường do tác động bên ngoài hoặc tự nhiên. Ví dụ: Lớp sơn cổng đã tróc gần hết vì mưa nắng.
bong Trung tính, diễn tả sự rời ra của lớp bề mặt. Ví dụ: Lớp sơn tường đã bị bong tróc.
dính Trung tính, diễn tả trạng thái kết nối, bám chặt. Ví dụ: Lớp keo dính chặt vào bề mặt.
bám Trung tính, diễn tả trạng thái giữ chặt, không rời. Ví dụ: Rêu bám chắc vào đá.
Nghĩa 2: (ph.). Rời ra, không còn dính nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tróc Khẩu ngữ, diễn tả sự rời ra, không còn kết dính của vật thể. Ví dụ:
bong Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả sự rời ra, không còn kết dính. Ví dụ: Miếng dán bị bong ra khỏi tường.
sút Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả sự rời ra khỏi vị trí cố định. Ví dụ: Cái nút áo bị sút chỉ.
dính Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả trạng thái kết nối, bám chặt. Ví dụ: Cái nút áo dính chặt vào vải.
bám Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả trạng thái giữ chặt, không rời. Ví dụ: Keo bám rất chắc.
Nghĩa 3: Bắt hoặc lấy bằng được bằng sức mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tróc Diễn tả hành động bắt giữ, giành lấy một cách quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh truy bắt, giành giật. Ví dụ: Cảnh sát đã tróc đối tượng cầm đầu đường dây.
bắt Trung tính, diễn tả hành động giữ lại, không cho thoát. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt được tội phạm.
tóm Khẩu ngữ, mạnh mẽ, diễn tả hành động bắt giữ nhanh gọn, bất ngờ. Ví dụ: Anh ta tóm lấy tay tôi.
thả Trung tính, diễn tả hành động buông ra, cho tự do. Ví dụ: Họ quyết định thả con chim về rừng.
buông Trung tính, diễn tả hành động rời tay, không giữ nữa. Ví dụ: Anh ấy buông tay tôi ra.
Nghĩa 4: Bật mạnh lưỡi hoặc hai đầu ngón tay vào nhau cho phát ra tiếng kêu giòn, gọn (thường dùng để làm hiệu).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tróc Diễn tả hành động tạo ra âm thanh giòn, gọn bằng ngón tay hoặc lưỡi, thường dùng để ra hiệu. Ví dụ: Anh tróc tay để gọi phục vụ.
búng Trung tính, diễn tả hành động bật nhẹ ngón tay hoặc lưỡi để tạo âm thanh. Ví dụ: Cô ấy búng tay ra hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng da bị bong tróc hoặc khi nói về việc bắt giữ ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự bong tróc hoặc bắt giữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng da hoặc trong kỹ thuật để chỉ sự bong tróc của vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể hơi tiêu cực khi nói về tình trạng da.
  • Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng bong tróc của da hoặc vật liệu, hoặc khi nói về việc bắt giữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
  • Không phổ biến trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bóc" khi nói về việc tách rời lớp ngoài.
  • Khác biệt với "bắt" ở chỗ "tróc" thường nhấn mạnh vào việc dùng sức mạnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tróc vỏ", "tróc da".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vỏ, da), phó từ (đã, đang), và trạng từ (mạnh, nhanh).