Bong

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Lớp mỏng bên ngoài) không còn dính vào, mà rời ra từng mảng.
Ví dụ: Sơn trần nhà bong, lộ lớp vữa cũ.
2.
động từ
Búng cho quay tít.
Ví dụ: Anh bong đồng xu thử vận may.
Nghĩa 1: (Lớp mỏng bên ngoài) không còn dính vào, mà rời ra từng mảng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sơn tường gặp mưa nên bong ra từng mảng.
  • Tem dán trên vở cũ bong khỏi bìa.
  • Miếng dán hình sao bị bong khi em gỡ nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp da tay sau khi lành vết bỏng bắt đầu bong mỏng như vảy cá.
  • Giấy dán tường ẩm lâu ngày bong lật lên ở mép cửa.
  • Mùa khô, bùn trên sân bong nứt thành từng mảng nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Sơn trần nhà bong, lộ lớp vữa cũ.
  • Sau những ngày nồm, mép gỗ ép bong sợi, nghe xào xạc khi chạm tay.
  • Miếng phim bảo vệ màn hình bong dần từ góc, như một móng tay mỏi buông.
  • Những lớp che phủ bong khỏi bề mặt, để lộ điều vốn phải đối diện.
Nghĩa 2: Búng cho quay tít.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bong đồng xu cho nó quay trên bàn.
  • Em bong nắp chai, nó quay tròn rồi dừng lại.
  • Cậu bé bong con quay và cười thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bong viên bi trên mặt bàn, để viên bi xoay đảo như một hành tinh nhỏ.
  • Cậu bong cái nắp bút, nó lăn và xoay đến sát mép bàn.
  • Chỉ một cú bong khéo, đồng xu đã quay tít như múa.
3
Người trưởng thành
  • Anh bong đồng xu thử vận may.
  • Chị bong nắp chai, tiếng kim loại lạch cạch rồi vòng xoáy chậm dần.
  • Thằng bé bong con quay, ánh mắt dõi theo quỹ đạo nhỏ xíu của niềm vui.
  • Một cái bong nhẹ, vật thể tự kể câu chuyện ngắn ngủi về quán tính và ma sát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Lớp mỏng bên ngoài) không còn dính vào, mà rời ra từng mảng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bong Trung tính, thường dùng để chỉ sự tách rời của lớp mỏng bên ngoài một vật thể, có thể do cũ hỏng, tác động vật lý nhẹ. Ví dụ: Sơn trần nhà bong, lộ lớp vữa cũ.
tróc Trung tính, thường dùng cho lớp sơn, vôi, da. Ví dụ: Lớp sơn tường đã bị tróc từng mảng.
dính Trung tính, chỉ trạng thái bám chặt vào bề mặt. Ví dụ: Keo dán rất dính.
bám Trung tính, chỉ sự giữ chặt vào một bề mặt hoặc vật khác. Ví dụ: Rêu bám chặt vào đá.
Nghĩa 2: Búng cho quay tít.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bong Trung tính, miêu tả hành động dùng ngón tay búng nhẹ để làm vật thể quay tròn nhanh. Ví dụ: Anh bong đồng xu thử vận may.
búng Trung tính, chỉ hành động dùng ngón tay đẩy nhẹ một vật để làm nó chuyển động hoặc quay. Ví dụ: Búng đồng xu lên không trung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lớp da hoặc lớp sơn bị bong ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kỹ thuật hoặc mỹ thuật khi mô tả hiện tượng vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, mỹ thuật hoặc y học để mô tả hiện tượng bong tróc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc hành động cụ thể.
  • Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng vật lý như da bong, sơn bong.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "búng" khi nói về hành động búng cho quay tít.
  • Khác biệt với từ "tróc" ở mức độ và cách thức rời ra.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bong ra", "bong tróc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (ví dụ: "sơn", "da"), hoặc phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "hết", "toàn bộ").