Rụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rời ra, lìa ra và rơi xuống.
Ví dụ:
Một chiếc lá rụng trước hiên nhà.
Nghĩa: Rời ra, lìa ra và rơi xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh hoa rụng xuống sân sau cơn gió.
- Lá vàng rụng khỏi cành khi thu về.
- Chiếc răng sữa của em bé rụng và được bỏ vào hộp nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương đêm khô dần, hạt sương rụng khỏi ngọn cỏ khi mặt trời lên.
- Quả chín mềm, chạm nhẹ cũng rụng khỏi cuống.
- Mái tóc bà ngoại thưa đi, vài sợi rụng theo mỗi lần chải.
3
Người trưởng thành
- Một chiếc lá rụng trước hiên nhà.
- Chuông chùa ngân, tiếng khẽ như giọt thời gian rụng giữa chiều muộn.
- Khi cơn bão lặng, những trái non rụng vãi khắp vườn, nghe mùi nhựa cây hăng hắc.
- Sự kiên nhẫn cũng có lúc rụng dần, như lớp sương mỏng trước nắng sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên như lá cây rụng, tóc rụng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự thay đổi, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để mô tả quá trình tự nhiên của cây cối hoặc động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc quá trình sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "rơi" nhưng "rụng" thường chỉ sự tự nhiên, không có tác động từ bên ngoài.
- Chú ý không dùng "rụng" để miêu tả các vật thể không tự nhiên hoặc không có sự sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lá rụng", "tóc rụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lá, tóc), trạng từ (đã, đang), và lượng từ (nhiều, ít).
